Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Trợ từ · Đuôi câu · Kính ngữ

Ngữ pháp TOPIK

Các cấu trúc hay ra đề: phân biệt trợ từ, đuôi câu, bất quy tắc.

22 bài viết
Chính tả 6 phút 11 thg 6

왜, 왠지, 웬: bộ ba chữ mà cả người Hàn cũng viết sai mỗi ngày

왠지 기분이 좋아 hay 웬지 기분이 좋아? 웬일이야 hay 왠일이야? Bộ ba 왜 / 왠지 / 웬 là cái bẫy chính tả khiến cả người bản xứ rối, và người Việt càng dễ nhầm. Một mẹo vàng giúp bạn chọn đúng trong vài giây.

Ngữ pháp 8 phút 09 thg 6

아 hay 어: quy tắc chia động từ là gốc của gần như mọi đuôi câu tiếng Hàn

Học thuộc cả trăm đuôi câu mà vẫn chia sai, thường vì bỏ qua một bước gốc: chọn 아 hay 어 theo nguyên âm của thân động từ. Nắm vững bước này, bạn mở khoá được thì quá khứ, thể 해요 và phần lớn ngữ pháp về sau.

Ngữ pháp 8 phút 05 thg 6

존댓말 hay 반말: chọn sai một nấc là chuyện lớn ở Hàn

Cùng một câu "ăn cơm chưa", người Hàn có ít nhất ba cách nói tuỳ người đối diện là ai. Chọn nhầm nấc lịch sự không chỉ là lỗi ngữ pháp — nó là lỗi quan hệ. Bản đồ chọn đúng nấc theo tuổi tác, quan hệ và bối cảnh.

Ngữ pháp 7 phút 01 thg 6

~겠어요 hay ~(으)ㄹ 거예요: hai cách nói "sẽ" trong tiếng Hàn khác nhau ở đâu

Cùng dịch là "sẽ", nhưng ~(으)ㄹ 거예요 nói về kế hoạch và dự đoán có cơ sở, còn ~겠~ nói về ý chí tức thời, phỏng đoán và phép lịch sự. Chọn nhầm là nghe sai sắc thái ngay.

Ngữ pháp 7 phút 29 thg 5

에게 · 한테 · 께: ba cách nói "cho ai" trong tiếng Hàn và đừng nhầm với 에

Cùng nghĩa "cho / đến ai" nhưng 한테, 에게 và 께 không thay thế tuỳ tiện được: một cái cho đời thường, một cái cho văn viết, một cái cho người trên. Và chớ dùng chúng cho đồ vật — đó là việc của 에.

Ngữ pháp 7 phút 14 thg 5

Lý do trong tiếng Hàn: 아서/어서 và (으)니까 khác nhau thế nào?

Cùng dịch là "vì / bởi vì" nhưng một cái cấm dùng với câu mệnh lệnh – rủ rê, một cái thì không. Phân biệt hai cách nói lý do hay nhầm nhất, kèm mẹo chọn đúng trong một giây.

TOPIK cho người mới 8 phút 11 thg 5

은/는 và 이/가 không phải hai trợ từ "dùng cái nào cũng được"

Sách sơ cấp hay dịch cả hai là "là" rồi bảo dùng tương đương — đó là lý do nhiều người Việt học mấy năm vẫn đoán mò. Hai trợ từ này đánh dấu hai vai khác nhau: chủ đề và chủ ngữ ngữ pháp.

Ngữ pháp 7 phút 18 thg 4

에 và 에서: cùng chỉ nơi chốn, vì sao có câu chỉ đúng một, có câu đúng cả hai?

버스에 vs 버스에서, 한국에 살아요 vs 한국에서 살아요 — hai trợ từ nơi chốn khiến người mới rối nhất. Một câu hỏi gốc về động từ sẽ giúp bạn chọn đúng gần như mọi lúc.

Chính tả 6 phút 02 thg 4

어떻게 hay 어떡해? Hai chữ giới trẻ Hàn nhắn tin mỗi ngày mà vẫn hay viết sai

Phát âm gần như trùng khít, nghĩa lại liên quan tới nhau, nên 어떻게 và 어떡해 là một trong những cặp chính tả khiến cả người Hàn lẫn người học bối rối nhất. Phân biệt chúng chỉ cần nhìn vào vị trí và chức năng trong câu.

Chính tả 6 phút 30 thg 3

안 hay 않? Một dấu phụ âm phân biệt hai kiểu phủ định trong tiếng Hàn

Cùng đọc gần giống nhau, cùng mang nghĩa phủ định, nhưng 안 và 않 là hai con chữ khác hẳn nhau về vai trò. Viết nhầm là lỗi chính tả mà chính người Hàn cũng hay mắc — và có một mẹo bỏ túi giúp bạn chọn đúng trong một giây.

Chính tả 6 phút 26 thg 3

되 hay 돼: mẹo 5 giây phân biệt lỗi chính tả mà cả người Hàn cũng nhầm

안 돼요 hay 안 되요? 잘 됐어요 hay 잘 됬어요? Đây là cặp chính tả người Hàn sai nhiều nhất, và cũng là thứ khiến người Việt bối rối nhất khi gõ. Hai mẹo đơn giản giúp bạn chọn đúng trong 5 giây.

Ngữ pháp 8 phút 23 thg 3

Tường thuật gián tiếp ~다고 하다: cách kể lại lời người khác trong tiếng Hàn

"Nghe nói mai mưa", "cô ấy bảo đến nhanh", "anh ấy rủ đi cùng" — muốn kể lại lời người khác trong tiếng Hàn, bạn cần ~다고 하다. Một cấu trúc, bốn kiểu câu, và mẹo rút gọn cho khẩu ngữ.

Ngữ pháp 7 phút 19 thg 3

~는데: đuôi câu 'đa năng' người Hàn dùng suốt ngày mà sách hay dạy qua loa

Một đuôi câu mà gánh ba việc: dẫn dắt bối cảnh, tương phản nhẹ, và bỏ lửng để gợi ý hay cảm thán. Hiểu ~는데 là bạn nghe phim Hàn và trò chuyện đời thường tự nhiên hơn hẳn.

Ngữ pháp 8 phút 16 thg 3

Thì trong tiếng Hàn: hiện tại, quá khứ (았/었), tương lai ((으)ㄹ 거예요 · 겠) gói gọn trong một bài

Tiếng Việt thêm 'đã / đang / sẽ' đứng riêng, còn tiếng Hàn biến đổi ngay trên động từ. Nắm ba mốc thời gian cơ bản — hiện tại, quá khứ 았/었, tương lai (으)ㄹ 거예요 và 겠 — là bạn nói được trọn một câu có thời gian rõ ràng.

Ngữ pháp 8 phút 12 thg 3

합니다체, 해요체 hay 해체: ba văn phong đuôi câu và cách không bị "lệch tông"

Cùng một câu "ăn cơm chưa", người Hàn nói được ba kiểu trang trọng khác nhau — từ bản tin tới tin nhắn bạn bè. Cách chia 합니다체/해요체/반말 và bí quyết chọn đúng tông khi đi làm, nhắn tin và viết 쓰기 TOPIK.

Ngữ pháp 8 phút 09 thg 3

Nâng động từ kiểu Hàn: -(으)시-, 께서 và những động từ "sang trọng" như 드리다, 계시다

Người Việt tỏ lòng kính trọng bằng cách đổi từ xưng hô; người Hàn lại đổi chính động từ. Đây là cơ chế ngữ pháp giúp bạn "nâng" chủ thể và "hạ" mình đúng cách — từ hậu tố -(으)시- tới trợ từ 께서 và bộ động từ kính ngữ đặc biệt.

Ngữ pháp 7 phút 05 thg 3

Bộ ba mẫu câu nói được ngay: MUỐN (~고 싶다), CÓ THỂ (~(으)ㄹ 수 있다) và ĐƯỢC PHÉP (~아/어도 되다)

Mới học vài tuần nhưng muốn nói được câu có ích ngay? Ba mẫu câu này — muốn làm gì, có thể làm gì, được phép làm gì — là bộ khung gọn nhất để bạn xoay xở trong gần như mọi tình huống đời thường ở Hàn.

Ngữ pháp 8 phút 02 thg 3

Năm nhóm động từ bất quy tắc (불규칙) khiến người mới chia sai nhất — và cách nhận mặt từng nhóm

Chia động từ đúng quy tắc rồi mà câu vẫn sai? Rất có thể bạn vừa gặp một động từ bất quy tắc. Năm nhóm ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르, ㅎ là thủ phạm phổ biến nhất — và tất cả vẫn dựa trên cùng câu hỏi gốc: chọn 아 hay 어.

Ngữ pháp 7 phút 26 thg 2

안 hay 못: hai kiểu phủ định mà người Việt hay gộp làm một

Cùng dịch là "không", nhưng 안 nói bạn KHÔNG muốn, còn 못 nói bạn KHÔNG THỂ. Phân biệt được ý chí và khả năng là phân biệt được hai câu nghe gần giống mà nghĩa khác hẳn nhau.

Ngữ pháp 7 phút 23 thg 2

도, 만, 부터, 까지: bốn trợ từ nhỏ vẽ ra giới hạn của mỗi câu tiếng Hàn

Cũng, chỉ, từ, đến — bốn ý nghĩa tưởng đơn giản này lại là chỗ người Việt hay đặt nhầm. Nắm sắc thái của 도, 만, 부터, 까지 là bạn nói rõ được đâu là điểm bắt đầu, đâu là điểm kết thúc của mọi việc.

Từ vựng 7 phút 19 thg 2

Lượng từ tiếng Hàn: vì sao không thể nói '세 사과' mà phải là 사과 세 개

Đếm đồ vật, con vật, người hay sách trong tiếng Hàn đều cần một 'từ đơn vị' đứng sau số — gọi là lượng từ. Nắm cấu trúc 'danh từ + số + lượng từ', học mặt vài chữ thông dụng như 개, 명, 마리, 장, và nhớ năm con số biến dạng, là bạn đếm được gần như mọi thứ.

Từ vựng 7 phút 16 thg 2

Nói giờ, ngày, tháng, thứ trong tiếng Hàn: 몇 시예요? và mẹo không đếm nhầm hệ

Hỏi mấy giờ, hôm nay thứ mấy, sinh nhật ngày nào — đều là câu bạn dùng mỗi ngày ở Hàn. Bí quyết nằm ở một quy tắc gọn: giờ đọc số thuần Hàn, phút đọc số Hán-Hàn, còn ngày tháng thứ thì có vài chỗ đọc đặc biệt cần nhớ riêng.

Muốn học ngữ pháp có người sửa?

Lớp Chinh Phục TOPIK 3–4 dạy ~60 ngữ pháp trọng tâm kèm chữa bài từng buổi.

Xem lớp TOPIK 3–4