Có những mẫu câu bạn học hôm nay là ngày mai dùng được luôn. Mình gọi ba cấu trúc dưới đây là "bộ ba thần thánh" cho người mới: nói được điều mình muốn, điều mình có thể làm, và xin phép xem có được phép không. Chỉ ba khuôn này thôi, bạn đã đủ chữ để gọi món, hỏi đường, xin ngồi, xin vào — gần như mọi tình huống cơ bản ở Hàn.

Điểm chung dễ chịu của cả ba: chúng đều gắn vào thân động từ mà bạn đã biết cách lấy (bỏ ở dạng từ điển). Hai trong ba mẫu còn dùng lại đúng dạng chia 아/어 quen thuộc, nên nếu đã nắm bài chia động từ trước đó, bạn gần như không phải học thêm gì mới về cách ghép — chỉ học ý nghĩavị trí lắp.

Trước khi đi vào từng mẫu, đây là bức tranh tổng thể để bạn thấy ba khuôn nằm cạnh nhau thế nào:

Bộ ba mẫu câu nền tảng

  1. ~고 싶다muốn làm gì (mong muốn của bản thân)
  2. ~(으)ㄹ 수 있다/없다có / không thể làm gì (khả năng)
  3. ~아/어도 되다được phép làm gì (xin phép)

~고 싶다: nói điều bạn MUỐN

Đây thường là mẫu câu "có ích" đầu tiên người học mê, vì ai cũng có cả tá điều muốn nói. Cách ghép đơn giản nhất trong ba mẫu: lấy thân động từ + 고 싶다, không cần quan tâm âm cuối là gì.

저는 비빔밥을 먹고 싶어요.
→ Tôi muốn ăn cơm trộn.
먹다 → thân 먹 + 고 싶어요 → 먹고 싶어요. Cứ thân động từ + 고 싶다, không đổi theo nguyên âm.
한국에 가고 싶어요.
→ Tôi muốn đi Hàn Quốc.
가다 → 가 + 고 싶어요. Mẫu này gắn được vào mọi động từ hành động.

Có một lưu ý mà sách hay nói trễ nhưng bạn nên biết sớm: ~고 싶다 chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi muốn) và ngôi thứ hai trong câu hỏi (bạn có muốn…?). Khi nói về người thứ ba muốn gì, tiếng Hàn đổi sang ~고 싶어하다.

동생이 한국에 가고 싶어해요.
→ Em (tôi) muốn đi Hàn Quốc.
Ngôi thứ ba (동생 = em) dùng 고 싶어해요, KHÔNG dùng 고 싶어요. Đây là chi tiết dễ sai khi kể về người khác.

~(으)ㄹ 수 있다/없다: nói điều bạn CÓ THỂ (hoặc không)

Mẫu này diễn đạt khả năng — làm được hay không làm được. Cách ghép phụ thuộc âm cuối thân động từ một chút: thân kết thúc bằng nguyên âm thì gắn ㄹ 수 있다; kết thúc bằng phụ âm (받침) thì gắn 을 수 있다. Muốn nói "không thể" thì đổi 있다 thành 없다.

저는 운전할 수 있어요.
→ Tôi có thể lái xe.
운전하다 → thân kết thúc nguyên âm 하 → 운전할 수 있어요.
오늘은 갈 수 없어요.
→ Hôm nay tôi không thể đi.
있다 → 없다 để phủ định "không thể". 가다 → 갈 수 없어요.
매운 거 먹을 수 있어요?
→ Bạn ăn được đồ cay không?
먹다 → thân có 받침 ㄱ → 먹을 수 있어요. Câu hỏi rất hay dùng khi đi ăn cùng người Hàn.

~아/어도 되다: hỏi xem có ĐƯỢC PHÉP không

Đây là mẫu lịch sự để xin phép: "làm … có được không?". Cách ghép dùng lại đúng dạng chia 아/어 bạn đã quen, rồi thêm 도 되다. Khi hỏi, 되다 thành 돼요? (rút gọn của 되어요).

여기 앉아도 돼요?
→ Tôi ngồi đây được không?
앉다 → 앉 + 아도 → 앉아도 + 돼요? Âm cuối là ㅏ nên lấy 아도.
들어가도 돼요?
→ Tôi vào (trong) được không?
들어가다 → 들어가 + 아도 → 들어가도 돼요? Dùng khi xin phép bước vào phòng, cửa hàng.

Khi muốn trả lời cho phép, người Hàn nói 네, 돼요 (vâng, được) hoặc lịch sự hơn là 네, 그렇게 하세요 (vâng, bạn cứ làm vậy). Muốn nói không được phép, dùng mẫu khác là ~(으)면 안 되다 — nhưng đó là chuyện của bài sau; bây giờ chỉ cần nắm vế xin phép.

Ba mẫu, một bảng để nhớ

Bộ ba mẫu câu nền tảng
MẫuÝ nghĩaCách ghépVí dụ
~고 싶다muốn làm gìthân + 고 싶어요먹고 싶어요 (muốn ăn)
~(으)ㄹ 수 있다có thể làm gìnguyên âm + ㄹ 수 / 받침 + 을 수갈 수 있어요 (có thể đi)
~(으)ㄹ 수 없다không thể làm gì… 수 없어요갈 수 없어요 (không thể đi)
~아/어도 되다được phép làm gìdạng 아/어 + 도 돼요?앉아도 돼요? (ngồi được không?)

Dạng đã chia ở thể 해요체 lịch sự

Mẹo dùng ngay: ghép ba mẫu này lại là thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh khi đi ăn. Vào quán: 여기 앉아도 돼요? (ngồi đây được không?). Xem thực đơn: 매운 거 먹을 수 있어요? (ăn được đồ cay không?). Gọi món: 비빔밥 먹고 싶어요 (muốn ăn cơm trộn). Ba câu, trọn một tình huống.

Người mới không cần biết nhiều ngữ pháp để nói có ích — chỉ cần ba khuôn: muốn gì, làm được gì, có được phép không.

Thử ghép mẫu — 1 câu

  1. Câu 1/1
    "Bạn ăn được đồ cay không?" trong tiếng Hàn là câu nào?

Bài tập tuần này gọn mà rất "đời": viết ra ba câu cho mỗi mẫu, gắn với chính cuộc sống của bạn — ba điều bạn muốn làm ở Hàn, ba việc bạn có thể (hoặc chưa thể) làm bằng tiếng Hàn, ba điều bạn muốn xin phép. Đọc to chín câu đó mỗi ngày trong một tuần. Khi chúng bật ra không cần nghĩ, bạn sẽ ngạc nhiên vì mình "sống sót" được bao nhiêu tình huống chỉ với ba khuôn câu này.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • ~고 싶다 — muốn làm gì
  • ~고 싶어하다 — (người thứ ba) muốn làm gì
  • ~(으)ㄹ 수 있다 — có thể làm gì
  • ~(으)ㄹ 수 없다 — không thể làm gì
  • ~아/어도 되다 — được phép làm gì
  • 앉아도 돼요? — ngồi đây được không?

Nguồn