Người mới học tiếng Hàn hay viết "ba quả táo" thành 세 사과 — rồi ngạc nhiên khi bị gạch sai. Tiếng Hàn (giống tiếng Việt) không đếm thẳng "ba táo" mà phải nói "táo ba quả". Cái chữ "quả" ấy gọi là lượng từ (단위 명사), và đếm đúng trong tiếng Hàn chính là chuyện đặt đúng lượng từ. Nắm một công thức gọn cùng một bảng nhỏ, bạn sẽ đếm được gần như mọi thứ quanh mình.

Người Việt vốn đã quen tư duy này: ta nói "ba con chó", "hai ly cà phê", "năm quyển sách" chứ không nói "ba chó", "hai cà phê". Tiếng Hàn cũng vậy — chỉ khác ở chỗ trật tự và ở việc số đứng trước lượng từ phải dùng số thuần Hàn (하나, 둘, 셋…), thường ở dạng rút gọn.

Công thức đếm: Danh từ + Số + Lượng từ

Trật tự chuẩn của một cụm đếm trong tiếng Hàn là: Danh từ → Số (thuần Hàn) → Lượng từ. Danh từ đứng trước, rồi mới đến "ba quả", "hai ly".

Cấu trúc một cụm đếm

  1. 사과danh từ (táo)
  2. số thuần Hàn (ba)
  3. lượng từ (quả/cái)

Ghép lại: 사과 세 개 = "ba quả táo". Vài cụm thường gặp khác:

커피 두 잔 주세요.
→ Cho tôi hai ly cà phê.
커피 (cà phê) + 두 (hai) + 잔 (ly). 잔 là lượng từ cho đồ uống đựng trong ly/cốc.
사람 세 명이 왔어요.
→ Có ba người đến.
사람 (người) + 세 (ba) + 명 (lượng từ cho người).
강아지 한 마리하고 책 다섯 권.
→ Một con chó con và năm quyển sách.
마리 = lượng từ cho động vật; 권 = lượng từ cho sách. 한 = một, 다섯 = năm.

Năm con số "biến hình" trước lượng từ

Đây là điểm người mới hay vấp. Khi đứng ngay trước lượng từ, bốn số thuần Hàn đầu tiên và số 20 phải đổi dạng — không dùng dạng gốc:

Số thuần Hàn biến dạng trước lượng từ
Số gốcDạng trước lượng từVí dụ
하나한 개 (một cái)
두 명 (hai người)
세 권 (ba quyển)
네 마리 (bốn con)
스물스무스무 살 (hai mươi tuổi)

Năm con số này gần như xuất hiện trong mọi câu đếm hằng ngày, nên đáng để học thuộc trước tiên. Các số khác (다섯, 여섯, 일곱…) giữ nguyên dạng: 다섯 권, 여섯 개, 일곱 명.

Mẹo nhớ: chỉ 1, 2, 3, 4 và 20 là biến dạng (하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네, 스물→스무). Cứ đọc to chuỗi "한, 두, 세, 네" vài lần cho thành phản xạ — đây là bốn dạng bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Bảng lượng từ thông dụng

Tiếng Hàn có hàng trăm lượng từ, nhưng người mới chỉ cần thuộc khoảng mười hai chữ là xoay xở được phần lớn tình huống. Bảng dưới đây gom các lượng từ phổ biến nhất:

12 lượng từ cần thuộc trước
Lượng từDùng choVí dụ
đồ vật nói chung사과 두 개 (2 quả táo)
người (thường)학생 세 명 (3 học sinh)
người (kính ngữ)손님 두 분 (2 vị khách)
마리động vật고양이 한 마리 (1 con mèo)
tờ / vật mỏng종이 다섯 장 (5 tờ giấy)
sách, vở책 세 권 (3 quyển sách)
chai맥주 두 병 (2 chai bia)
ly, cốc물 한 잔 (1 ly nước)
tuổi스무 살 (20 tuổi)
xe, máy móc차 한 대 (1 chiếc xe)
그릇bát (đồ ăn)밥 두 그릇 (2 bát cơm)
bộ quần áo옷 한 벌 (1 bộ đồ)
켤레đôi (giày, tất)신발 한 켤레 (1 đôi giày)

rất tiện vì dùng cho mọi thứ mỏng dẹt: tờ giấy, tấm ảnh, tấm vé (표 두 장 = 2 vé). thì là "lượng từ vạn năng" — khi chưa biết đếm vật gì bằng chữ nào, tạm dùng thường vẫn hiểu được.

Hai lưu ý dễ sai: 분 vs 명, và 살

Có hai chỗ tinh tế người mới nên để ý. Thứ nhất, đếm người có hai lượng từ: dùng bình thường, còn là dạng kính ngữ, dùng khi nói về người mình cần tôn trọng (khách hàng, người lớn tuổi, cấp trên).

손님 네 분 오셨어요.
→ Có bốn vị khách đã đến.
Khách hàng → dùng 분 (kính ngữ), không dùng 명. So với bạn bè: 친구 네 명 (4 người bạn) thì dùng 명.
Đừng dùng 분 cho bản thân hay người ngang hàng — nghe sẽ kỳ. 분 là để nâng người khác lên.

Thứ hai, (tuổi) đi với số thuần Hàn, nên nhớ các dạng biến hình: 한 살 (1 tuổi), 스무 살 (20 tuổi), 스물한 살 (21 tuổi).

저는 스물다섯 살이에요.
→ Tôi 25 tuổi.
Tuổi đọc thuần Hàn: 스물다섯 (25) + 살. Lưu ý 20 là 스무 살, nhưng 25 thì 스물다섯 살 (số gốc 스물 trở lại khi có đuôi 다섯).

Kiểm tra nhanh — 1 câu

  1. Câu 1/1
    "Ba quyển sách" trong tiếng Hàn nói đúng là gì?

Bài tập tuần này: nhìn quanh phòng và tự đếm mọi thứ thấy được — 책 다섯 권 (5 quyển sách), 컵 두 개 (2 cái cốc), 의자 네 개 (4 cái ghế). Mỗi lần gọi đồ ở quán, thử nói trọn cụm đếm: 커피 두 잔 주세요. Lặp lại đủ nhiều, công thức "danh từ + số + lượng từ" sẽ tự bật ra mà không cần nghĩ.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • — lượng từ cho đồ vật nói chung
  • 명 / 분 — lượng từ cho người (분 là kính ngữ)
  • 마리 — lượng từ cho động vật
  • — lượng từ cho vật mỏng (giấy, ảnh, vé)
  • — lượng từ cho sách, vở
  • — lượng từ cho ly, cốc
  • — tuổi (đi với số thuần Hàn)

Nguồn