Bạn vừa đặt chân xuống Hàn, hẹn gặp bạn lúc "ba giờ rưỡi", muốn hỏi quầy lễ tân hôm nay là thứ mấy, hay điền ngày sinh vào tờ khai. Cả ba tình huống đời thường ấy đều cần đúng một nhóm kỹ năng: nói giờ – ngày – tháng – thứ. Tin vui là chúng theo những quy tắc rất gọn; chỉ cần nhớ "giờ thì đếm kiểu này, phút thì đếm kiểu kia", và thuộc vài chỗ đọc đặc biệt, là bạn nói trôi ngay.

Trước khi vào chi tiết, nhắc lại một nền tảng: tiếng Hàn có hai bộ số song song — số thuần Hàn (고유어 수사: 하나, 둘, 셋…) và số Hán-Hàn (한자어 수사: 일, 이, 삼…). Việc nói giờ giấc, ngày tháng chính là lúc hai bộ số này được dùng cạnh nhau, nên nắm rõ "chỗ nào dùng hệ nào" là chìa khoá của cả bài.

Giờ và phút: "giờ thuần, phút Hán"

Đây là quy tắc quan trọng nhất, và cũng là cặp người mới hay sai nhất. Giờ dùng số thuần Hàn + (thì/giờ); phút dùng số Hán-Hàn + (phút). Hai vế trong cùng một câu nhưng dùng hai hệ số khác nhau.

Giờ đọc thuần Hàn, phút đọc Hán-Hàn
Hệ sốĐơn vịVí dụ
GiờThuần Hàn (한, 두, 세…)세 시 = 3 giờ
PhútHán-Hàn (일, 이, 삼십…)삼십 분 = 30 phút

Ghép lại, "3 giờ 30 phút" là 세 시 삼십 분 — vế giờ đọc thuần Hàn (), vế phút đọc Hán-Hàn (삼십). Vài mốc giờ hay gặp:

한 시예요.
→ Là 1 giờ.
1 giờ = 한 시 (không phải 일 시). Số thuần Hàn 하나 đứng trước 시 rút thành 한.
지금 두 시 십오 분이에요.
→ Bây giờ là 2 giờ 15 phút.
두 시 (giờ, thuần Hàn) + 십오 분 (phút, Hán-Hàn). 15 = 십오.

Mẹo "giờ thuần, phút Hán": giờ thì 한 시·두 시·세 시 (đếm bằng tay như tuổi tác), phút thì 일 분·십오 분·삼십 분 (con số hệ thống như tiền, lịch). Nhớ riêng một câu này là xong nửa vấn đề nói giờ. Muốn nói "rưỡi", thêm : 세 시 반 = 3 giờ rưỡi.

Để hỏi giờ, mẫu câu cửa miệng là:

지금 몇 시예요?
→ Bây giờ là mấy giờ?
몇 = "mấy", 시 = giờ. Đây là câu hỏi giờ thông dụng nhất, dùng được ở mọi nơi.

Ngày và tháng: tất cả là Hán-Hàn

Ngược với giờ, phần lịch — thángngày — đọc hoàn toàn bằng số Hán-Hàn, hợp với tư duy Hán-Việt của người Việt. Tháng = số + ; ngày = số + .

유월 이십일이에요.
→ Là ngày 20 tháng 6.
유월 (tháng 6) + 이십 (hai mươi) + 일 (ngày). Tháng đứng trước, ngày đứng sau.

Có hai tháng đọc đặc biệt vì bị rụng phụ âm cho xuôi miệng — đây là bẫy kinh điển, học thuộc riêng:

Hai tháng đọc đặc biệt
ThángLẽ raĐọc đúng
Tháng 6~~육월~~유월
Tháng 10~~십월~~시월

Các tháng còn lại đều đọc "thẳng": tháng 1 = 일월, tháng 3 = 삼월, tháng 7 = 칠월, tháng 12 = 십이월. Chỉ 6월10월 là phải đọc trại đi. Để hỏi ngày, người Hàn dùng từ 며칠 (ngày mấy):

생일이 며칠이에요?
→ Sinh nhật (của bạn) là ngày mấy?
생일 = sinh nhật, 며칠 = ngày mấy. Trả lời: 시월 구일이에요 (ngày 9 tháng 10).

Thứ trong tuần: mẹo nhớ qua Hán-Việt

Bảy ngày trong tuần đều kết thúc bằng 요일 (yếu nhật = "ngày thứ…"). Phần đầu mỗi từ là một yếu tố Hán-Việt mà người Việt nhận ra ngay: nguyệt – hoả – thuỷ – mộc – kim – thổ – nhật (đúng thứ tự như cách gọi các ngày trong tiếng Nhật, tiếng Hàn cùng gốc Hán).

Bảy thứ trong tuần
Tiếng HànThứGốc Hán-Việt
월요일Thứ Hainguyệt (mặt trăng)
화요일Thứ Bahoả (lửa)
수요일Thứ Tưthuỷ (nước)
목요일Thứ Nămmộc (cây)
금요일Thứ Sáukim (vàng/kim loại)
토요일Thứ Bảythổ (đất)
일요일Chủ Nhậtnhật (mặt trời)

Nhớ chuỗi "nguyệt – hoả – thuỷ – mộc – kim – thổ – nhật" là thuộc cả bảy thứ. Lưu ý tuần của người Hàn bắt đầu từ 월요일 (thứ Hai), và Chủ Nhật là 일요일. Câu hỏi thứ mấy:

오늘 무슨 요일이에요?
→ Hôm nay là thứ mấy?
오늘 = hôm nay, 무슨 = "gì/nào", 요일 = thứ. Trả lời: 수요일이에요 (Thứ Tư).

Viết ngày kiểu Hàn: năm – tháng – ngày

Một điểm khác thói quen người Việt: tiếng Hàn viết ngày theo thứ tự năm → tháng → ngày (lớn đến nhỏ), mỗi phần kèm đơn vị riêng — năm là , tháng là , ngày là .

Trật tự ngày tháng kiểu Hàn

  1. 2026년năm (Hán-Hàn) + 년
  2. 6월tháng (Hán-Hàn) + 월
  3. 20일ngày (Hán-Hàn) + 일

Ví dụ ngày hôm nay viết đầy đủ là 2026년 6월 20일 (đọc: 이천이십육 년 유월 이십일), kèm thứ thì thêm vào cuối: 2026년 6월 20일 토요일. Cách viết này bạn sẽ gặp khắp nơi: trên hoá đơn, vé tàu, giấy tờ, hạn sử dụng thực phẩm.

Kiểm tra nhanh — 1 câu

  1. Câu 1/1
    "3 giờ 30 phút" trong tiếng Hàn đọc đúng là gì?

Bài tập nhỏ cho tuần này: mỗi lần nhìn đồng hồ, tự đọc thầm giờ bằng thuần Hàn và phút bằng Hán-Hàn (다섯 시 사십오 분…). Mỗi sáng tự hỏi "오늘 무슨 요일이에요?" rồi trả lời. Vài ngày là phản xạ chọn hệ số tự bật ra, bạn sẽ không còn khựng lại giữa câu để nhớ "đọc 세 hay 삼" nữa.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • — giờ (đi với số thuần Hàn)
  • — phút (đi với số Hán-Hàn)
  • 몇 시예요? — Mấy giờ rồi?
  • 요일 — thứ (trong tuần)
  • 무슨 요일이에요? — Hôm nay thứ mấy?
  • 며칠 — ngày mấy (hỏi ngày trong tháng)
  • 유월 / 시월 — tháng 6 / tháng 10 (đọc đặc biệt)

Nguồn