Mỗi đêm Giao thừa, người Hàn tụ về lầu chuông 보신각 giữa lòng Seoul để nghe ba mươi ba tiếng chuông đếm thời khắc cũ qua, năm mới tới. Thời gian là thứ ngôn ngữ nào cũng phải gọi tên — nhưng tiếng Hàn gọi tên nó theo một cách rất khác tiếng Việt. Thay vì thêm "đã / đang / sẽ" đứng tách ra, tiếng Hàn biến đổi ngay trên động từ. Hiểu được điểm này, bạn mở khoá được cả ba mốc thời gian cơ bản chỉ trong một bài.

Trong tiếng Việt, muốn đổi thời gian ta giữ nguyên động từ rồi gắn thêm một từ phụ: ănđã ăn, đang ăn, sẽ ăn. Động từ "ăn" không đổi hình. Tiếng Hàn làm ngược lại: bản thân động từ đổi đuôi. Cùng một từ 가다 (đi), khi sang quá khứ nó thành 갔어요, sang tương lai thành 갈 거예요. Không có từ phụ "đã" hay "sẽ" nào đứng riêng cả — tất cả nằm gọn trong cái đuôi. Đây là tư duy bạn cần làm quen trước khi học từng thì.

Hiện tại: ~아/어요 cho lời nói, ~ㄴ/는다 cho trang viết

Thì hiện tại cũng là dạng bạn gặp đầu tiên khi học thể lịch sự 해요체. Bạn lấy thân động từ, gắn ~아/어요 (chọn hay theo nguyên âm của thân từ): 먹다먹어요 (ăn), 가다가요 (đi). Dạng này dùng cho cả hành động đang diễn ra lẫn thói quen, sự thật chung — tiếng Hàn không tách riêng "đang" như tiếng Việt.

Khi viết văn bản trang trọng, nhật ký, báo chí hay câu tường thuật, người Hàn chuyển sang văn viết với đuôi ~ㄴ/는다: 먹다먹는다, 가다간다. Bạn chưa cần dùng dạng này khi mới học nói, nhưng nên nhận mặt sớm vì sách báo và phụ đề dùng rất nhiều.

지금 밥을 먹어요.
→ Bây giờ tôi đang ăn cơm.
먹다 → 먹 + 어요. Một dạng 어요 gánh cả nghĩa "đang" mà không cần từ phụ.

Quá khứ: dạng 아/어 cộng thêm ㅆ

Đây là thì có quy tắc gọn và đẹp nhất. Bạn chia động từ sang dạng 아/어 như khi làm thể 해요체, rồi chèn thêm , cuối cùng thêm 어요. Công thức gọn lại là: thân + 았/었 + 어요.

  • 가다 → 가 (dạng 아/어) → 갔어요 (đã đi)
  • 먹다 → 먹어 → 먹었어요 (đã ăn)
  • 하다 → 해 → 했어요 (đã làm)
  • 마시다 → 마셔 → 마셨어요 (đã uống)

Để ý: quy tắc chọn hay đi đúng theo cùng logic chọn 아/어 của thân từ — nguyên âm cuối là hoặc thì lấy , còn lại lấy . Nếu bạn đã chia chắc dạng 해요체, thì quá khứ gần như miễn phí: chỉ thêm một bước .

어제 친구를 만났어요.
→ Hôm qua tôi đã gặp bạn.
만나다 → 만나 → 만났어요. Nguyên âm cuối ㅏ nên lấy 았, hai âm co lại.

Tương lai: ~(으)ㄹ 거예요 cho dự định, ~겠~ cho ý chí và phỏng đoán

Tiếng Hàn có hai cách nói về tương lai, và đây là chỗ người mới hay lẫn. Cách thông dụng nhất cho dự định, kế hoạch~(으)ㄹ 거예요: thân kết thúc bằng nguyên âm thì thêm ㄹ 거예요, kết thúc bằng phụ âm thì thêm 을 거예요.

  • 가다갈 거예요 (sẽ đi / định đi)
  • 먹다먹을 거예요 (sẽ ăn)

Cách thứ hai là chèn ~겠~ vào trước đuôi, mang sắc thái ý chí của người nói hoặc phỏng đoán về điều trước mắt:

  • 가겠어요 — (tôi nhất định) sẽ đi (ý chí)
  • 알겠어요 — (tôi) đã hiểu rồi (đây là cách nói cố định rất hay dùng)
  • 맛있겠어요 — (nhìn là biết) chắc ngon (phỏng đoán)
내일 비가 올 거예요.
→ Ngày mai trời sẽ mưa.
오다 → 올 거예요. Đây là dự đoán/dự định trung tính về tương lai.

Phân biệt nhanh ~ㄹ 거예요 và ~겠~: Dùng ~(으)ㄹ 거예요 khi nói về kế hoạch đã có hoặc dự đoán bình thường ("ngày mai tôi sẽ đi"). Dùng ~겠~ khi muốn thể hiện quyết tâm ngay lúc nói ("tôi sẽ làm cho được"), khi nói 알겠어요 / 모르겠어요, hoặc khi phỏng đoán dựa vào thứ trước mắt (nhìn món ăn → 맛있겠어요). Người mới cứ dùng ~(으)ㄹ 거예요 cho dự định là an toàn nhất.

Một động từ đi qua ba thì

Cách nhanh nhất để cảm nhận hệ thống thì là lấy một động từ rồi cho nó "du hành thời gian". Dưới đây là 먹다 (ăn) và 가다 (đi) qua đủ ba mốc:

먹다 và 가다 qua ba thì
Thì먹다 (ăn)가다 (đi)
Hiện tại먹어요가요
Quá khứ먹었어요갔어요
Tương lai ((으)ㄹ 거예요)먹을 거예요갈 거예요
Tương lai (겠)먹겠어요가겠어요

Dạng thể lịch sự 해요체

Nhìn bảng này, bạn thấy rõ điều đã nói ở đầu bài: gốc động từ giữ nguyên, chỉ có cái đuôi đổi hình để gánh thời gian. Khi phản xạ này thành tự động, bạn không còn phải nghĩ "đã / đang / sẽ" như tiếng Việt nữa — bạn nghĩ thẳng bằng đuôi tiếng Hàn.

Đừng dịch "đã / đang / sẽ" rồi tìm từ phụ tương ứng. Trong tiếng Hàn, thời gian không phải một từ đứng riêng — nó là hình dạng của chính động từ.

Thử chia nhanh — 1 câu

  1. Câu 1/1
    Động từ **가다** (đi) ở thì **quá khứ**, thể lịch sự, là gì?

Bài tập tuần này gọn mà chắc: lấy mười động từ bạn hay dùng, kẻ một bảng bốn cột giống bảng trên, rồi điền đủ hiện tại — quá khứ — hai dạng tương lai cho từng từ. Đọc to mỗi hàng vài lần. Khi miệng quen với việc đổi đuôi thay vì thêm từ phụ, bạn sẽ thấy mình bắt đầu "nghĩ bằng tiếng Hàn" thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 가다 — đi
  • 먹다 — ăn
  • 갔어요 — đã đi (quá khứ)
  • 먹을 거예요 — sẽ ăn (tương lai, dự định)
  • 알겠어요 — tôi đã hiểu (겠 dạng cố định)
  • 보신각 — lầu chuông Bosingak

Nguồn