Lướt một đoạn chat tiếng Hàn bất kỳ, bạn sẽ thấy hai chữ này xuất hiện liên tục — và sai cũng liên tục. 어떻게어떡해 đọc gần như y hệt nhau, nghĩa lại dính dáng tới nhau, nên ngay cả người Hàn bản xứ cũng thường gõ lẫn. Nhưng khác với nhiều cặp dễ nhầm khác, cặp này có một ranh giới cực kỳ rõ ràng: chỉ cần nhìn chữ đó đứng ở đâulàm việc gì trong câu.

Cả hai đều bắt nguồn từ 어떻다 (như thế nào), nên không lạ khi chúng "giống nhau như anh em". Vấn đề là chúng đảm nhận hai vai khác hẳn: một bên là trạng từ nằm giữa câu, một bên là cả một câu rút gọn. Nắm được điều đó, bạn chọn đúng ngay.

어떻게 — trạng từ "như thế nào", nằm giữa câu cùng động từ

어떻게 là một trạng từ (부사), nghĩa "như thế nào / bằng cách nào". Vì là trạng từ, nó nằm trong câu và luôn đi cùng một động từ khác — nó bổ nghĩa cho hành động ấy, cho biết hành động được thực hiện theo cách nào.

학교에 어떻게 가요?
→ Bạn đi học bằng cách nào?
어떻게 bổ nghĩa cho động từ 가다 (đi) — hỏi "đi như thế nào". Câu vẫn còn động từ 가요 phía sau.
이거 어떻게 해요?
→ Cái này làm như thế nào?
어떻게 đi cùng động từ 하다 (làm). Đây là câu hỏi về cách thức, có động từ riêng trong câu.

Dấu hiệu nhận biết: 어떻게 không bao giờ đứng trơ trọi một mình. Bên cạnh nó luôn có một động từ khác (가요, 해요, 만들어요...) để nó bổ nghĩa. Nếu bạn đọc câu và thấy "còn một động từ nữa ở đây" — thì viết 어떻게.

어떡해 — cả một câu "làm sao đây", thường kêu lên một mình

어떡해 là dạng rút gọn của cụm 어떻게 해 (làm như thế nào đây). Vì đã "nuốt" sẵn động từ 하다 vào trong, bản thân nó đã là một câu hoàn chỉnh, mang nghĩa "làm sao đây / biết làm thế nào bây giờ". Nó thường đứng một mình như một câu cảm thán, bật ra khi ta bối rối, lo lắng.

어떡해, 늦었어!
→ Làm sao giờ, trễ rồi!
어떡해 đứng một mình như một câu cảm thán đầy đủ — không cần thêm động từ nào nữa.
지갑을 잃어버렸어. 어떡해...
→ Mình làm mất ví rồi. Làm sao đây...
어떡해 tự nó là một câu trọn vẹn "biết làm sao bây giờ", thường buông ra cuối câu khi rối trí.

Cứ thấy chữ này đứng một mình kêu lên, không có động từ nào khác bám theo — thì đó là 어떡해.

Phân biệt bằng vị trí và chức năng

Mấu chốt không nằm ở cách đọc (gần như trùng), mà ở chỗ đứngviệc làm của chữ đó trong câu:

어떻게 và 어떡해 khác nhau ở đâu
어떻게어떡해
Loại từTrạng từ (부사)Câu rút gọn của 어떻게 해
Nghĩanhư thế nào / bằng cách nàolàm sao đây / biết làm thế nào
Vị tríNằm GIỮA câu, cùng động từThường đứng MỘT MÌNH, cảm thán
Có động từ khác?Có (가요, 해요...)Không — tự nó đã là câu
Ví dụ어떻게 가요? (đi thế nào?)어떡해! (làm sao giờ!)

Quy ra một câu hỏi cho nhanh: trong câu còn động từ nào khác không? Còn → 어떻게. Đứng trơ một mình kêu lên → 어떡해.

Mẹo bỏ túi: 어떻게 luôn "kéo theo" một động từ phía sau, còn 어떡해 thì "ôm sẵn" động từ 하다 trong bụng nên đứng một mình được. Thấy động từ khác đi cùng → 어떻게; thấy nó cô đơn kêu lên → 어떡해.

Cẩn thận chữ 어떻해 — chữ này KHÔNG tồn tại

Đây là lỗi sai phổ biến nhất, và là chỗ bạn cần nhớ kỹ nhất:

어떻해 ✗
→ (không có nghĩa — viết sai)
Nhiều người trộn lẫn hai chữ trên thành 어떻해. Nhưng tiếng Hàn KHÔNG có chữ này.
Chỉ có 어떻게 (trạng từ) và 어떡해 (= 어떻게 해 rút gọn). 어떻해 là lỗi chính tả, đừng bao giờ viết.

Lý do dễ sai: người viết nhớ mang máng "có chữ 어떻 và có chữ 해" rồi ghép đại thành 어떻해. Hãy nhớ chỉ có hai phương án đúng — 어떻게 hoặc 어떡해 — và không có cửa thứ ba.

Một lưu ý nhỏ để khỏi rối thêm: 어떻게 해 (viết tách, đầy đủ) và 어떡해 (rút gọn) đều đúng, chỉ khác sắc thái. 어떻게 해 thiên về hỏi cách thức ("làm như thế nào"), còn 어떡해 thiên về cảm thán bối rối ("làm sao đây"). Cái sai duy nhất chỉ là 어떻해 mà thôi.

Luyện phản xạ: điền cho đúng

Chọn chữ đúng (1) — 1 câu

  1. Câu 1/1
    이 문제를 ( ) 풀어요? (Bài này giải như thế nào?)

Chọn chữ đúng (2) — 1 câu

  1. Câu 1/1
    시험에 떨어지면 ( )? (Nếu trượt kỳ thi thì làm sao đây?)

Câu 1 dùng 어떻게 vì còn động từ 풀다 đi cùng (hỏi "giải như thế nào"). Câu 2 dùng 어떡해 vì nó đứng một mình ở cuối như tiếng kêu "làm sao đây". Mỗi lần phân vân, quay lại câu hỏi gốc: trong câu còn động từ khác không?

어떻게 thì đi cùng động từ trong câu; 어떡해 thì tự nó đã là một câu kêu lên. Còn 어떻해 — đừng tìm, nó không hề tồn tại.

Cặp này phổ biến đến mức bạn sẽ gặp nó mỗi ngày trong tin nhắn của giới trẻ Hàn — nên viết đúng cũng là một cách để chữ Hàn của bạn "tự nhiên như người bản xứ". Lần tới khi gõ, dừng nửa giây và tự hỏi: câu này còn động từ khác không? Có thì 어떻게, không thì 어떡해. Đơn giản vậy thôi.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 어떻게 — trạng từ "như thế nào / bằng cách nào", đi cùng động từ
  • 어떡해 — "làm sao đây", rút gọn của 어떻게 해, đứng một mình
  • 어떻다 — gốc chung của cả hai (như thế nào)
  • 어떻게 해 — viết tách đầy đủ, đúng; thiên về hỏi cách thức
  • 어떻해 — KHÔNG tồn tại, là lỗi chính tả

Nguồn