Chuyển văn nói sang văn viết để đạt điểm cao
Ghi chú bài học
Tóm tắt bài học
Trong phần thi viết TOPIK II (Câu 53, 54), việc phân biệt và sử dụng đúng văn viết (문어체) thay cho văn nói (구어체) là vô cùng quan trọng. Rất nhiều thí sinh mất điểm oan vì sử dụng những từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp dùng trong sinh hoạt hàng ngày vào bài luận. Bài học này giúp bạn nắm được các nguyên tắc cơ bản để chuyển đổi văn nói sang văn viết một cách chuẩn xác, giúp bài thi đạt điểm cao.
Từ vựng & Mẫu câu trọng tâm
- 구어체 (Văn nói): Cách diễn đạt dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thân mật, dễ hiểu.
- 문어체 (Văn viết): Cách diễn đạt dùng trong văn bản, báo cáo, bài luận TOPIK, mang tính trang trọng, khách quan.
Các điểm khác biệt cơ bản:
- Đuôi câu:
- Văn nói:
-아/어요,-습니다/ㅂ니다 - Văn viết:
-다/ㄴ다/는다(Ví dụ: 하다 -> 한다, 먹다 -> 먹는다, 예쁘다 -> 예쁘다, 이다 -> 이다)
- Văn nói:
- Từ nối (접속사):
- Văn nói: 그래서 (Vì vậy), 근데 (Nhưng), 그러니까 (Do đó)
- Văn viết: 따라서 / 그러므로 (Vì vậy), 그러나 / 그렇지만 (Nhưng)
- Đại từ xưng hô:
- Văn nói: 저 (Tôi - khiêm nhường), 나 (Tôi - xuề xòa)
- Văn viết: Không dùng “저”. Dùng “나” hoặc tốt nhất là lược bỏ chủ ngữ ngôi thứ nhất nếu không cần thiết.
Cấu trúc ngữ pháp
- Chuyển đổi các tiểu từ (조사):
- Văn nói: 이랑/랑 (Và), 하고 (Và) -> Văn viết: 와/과
- Văn nói: 한테 (Cho ai đó) -> Văn viết: 에게
- Văn nói: 한테서 (Từ ai đó) -> Văn viết: 에게서
Luyện tập / Phản xạ
Chuyển các câu sau sang văn viết (문어체):
- 저는 힙합 음악을 좋아해요. 그래서 매일 들어요. => (나/사람들은) 힙합 음악을 좋아한다. 따라서 매일 듣는다.
- 친구랑 밥을 먹었습니다. => 친구와 밥을 먹었다.
Mẹo: Khi luyện viết, hãy ghi chú lại những từ nối và đuôi câu hay sai, tạo thói quen kiểm tra lại bài viết xem có dính từ lóng hay văn nói không.