Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Khu phố ẩm thực đa văn hóa Wongok-dong ở Ansan với biển hiệu nhiều thứ tiếng
Người Việt ở Hàn

Người Việt ở Hàn Quốc — hành trình của một cộng đồng xa quê

Hơn ba trăm nghìn người Việt đang sống, học tập và lập nghiệp ở Hàn Quốc. Đằng sau con số ấy là những câu chuyện ấm áp về một cộng đồng xa quê.

Bởi THHP 07 tháng 3, 2026 9 phút đọc
Cuộn để đọc

Ở một góc phố Hàn Quốc, mùi phở bò thơm lừng bay ra từ một quán ăn nhỏ, và bên trong, tiếng Việt rộn ràng xen lẫn tiếng Hàn. Đó là một lát cắt rất đời thường của cộng đồng người Việt ở Hàn Quốc — cộng đồng nước ngoài lớn thứ hai tại đây, chỉ sau người Trung Quốc, với hơn ba trăm nghìn người đang sống, học tập và lập nghiệp xa quê.

Cộng đồng người Việt ở Hàn Quốc không phải một khối đồng nhất, mà là tập hợp của nhiều hành trình khác nhau: những cô dâu xây dựng tổ ấm, những người lao động gửi tiền về quê, những du học sinh theo đuổi giấc mơ. Mỗi người một câu chuyện, nhưng cùng chia sẻ nỗi nhớ quê và niềm hy vọng. Đây là chân dung cộng đồng ấy.

Người Việt ở Hàn Quốc qua những con số

305.936
số người Việt cư trú tại Hàn Quốc cuối năm 2024
2
cộng đồng nước ngoài lớn thứ hai, chỉ sau người Trung Quốc
24,5%
tỉ lệ cô dâu Việt trong các cuộc hôn nhân quốc tế ở Hàn
안산
Ansan, đô thị có tỉ lệ người nước ngoài cao nhất Hàn Quốc

Một trong những cộng đồng lớn nhất

Con phố Insadong nhộn nhịp với hàng quán và du khách
Phố Insadong (인사동) ở Seoul — nhịp sống đô thị nơi gương mặt người nước ngoài ngày càng quen thuộc.

Trong vài thập kỷ qua, số người Việt đến Hàn Quốc đã tăng nhanh chóng mặt. Theo số liệu của Cục Xuất nhập cảnh thuộc Bộ Tư pháp Hàn Quốc, đến cuối năm 2024 có 305.936 người Việt cư trú tại đây — đưa Việt Nam trở thành cộng đồng nước ngoài lớn thứ hai, chỉ xếp sau Trung Quốc. Cũng vào thời điểm đó, tổng số người nước ngoài ở Hàn Quốc vượt 2,65 triệu, chiếm hơn 5% dân số cả nước — một cột mốc lịch sử với một xã hội vốn rất thuần nhất.

Họ có mặt ở khắp nơi: từ các thành phố lớn như Seoul, đến những vùng công nghiệp và nông thôn cần lao động. Người Hàn gọi người nước ngoài là 외국인 (người nước ngoài), và trong số đó, gương mặt Việt Nam ngày càng quen thuộc. Sự hiện diện đông đảo ấy không chỉ là con số. Nó thể hiện qua những quán phở, những cửa hàng tạp hoá bán đồ Việt, những hội nhóm đồng hương trên mạng, những buổi gặp mặt ngày Tết. Cộng đồng người Việt đã đủ lớn để tạo nên một mạng lưới nâng đỡ lẫn nhau — nơi người đến trước giúp người đến sau, để hành trình xa quê bớt đi phần nào cô đơn.

Xa quê không có nghĩa là mất gốc — đôi khi, đó lại là lúc người ta giữ gìn quê hương trong tim tha thiết nhất.

Những cô dâu Việt và gia đình đa văn hoá

Chợ truyền thống Gwangjang đông nghịt người ở Seoul
Chợ Gwangjang (광장시장) ở Seoul tấp nập người mua kẻ bán — nơi nhiều gia đình đa văn hoá cũng tìm đến.

Một phần quan trọng của cộng đồng là những phụ nữ Việt kết hôn với người Hàn, tạo nên các 다문화가정 (gia đình đa văn hoá). Đây không phải hiện tượng nhỏ lẻ: trong các cuộc hôn nhân có yếu tố nước ngoài ở Hàn Quốc, cô dâu Việt chiếm tới khoảng một phần tư — tỉ lệ thuộc hàng cao nhất. Khái niệm 다문화 ngày càng phổ biến trong xã hội Hàn Quốc, khi số gia đình có một thành viên đến từ nước khác tăng lên đáng kể. Nhiều cô dâu Việt đã trở thành cầu nối giữa hai nền văn hoá ngay trong chính mái nhà của mình.

Hành trình hoà nhập của họ không phải lúc nào cũng dễ dàng: khác biệt ngôn ngữ, phong tục, khoảng cách với gia đình ruột thịt. Nhưng nhiều người đã vượt qua bằng nghị lực đáng nể, học tiếng Hàn, nuôi dạy con cái song ngữ, và góp phần làm phong phú thêm bức tranh xã hội đa dạng của Hàn Quốc. Con cái của họ lớn lên mang trong mình hai dòng máu, hai nền văn hoá — một thế hệ mới của tình hữu nghị Việt–Hàn.

Người lao động và du học sinh

Khuôn viên Đại học Ngoại ngữ Hankuk ở Seoul
Khuôn viên Đại học Ngoại ngữ Hankuk (한국외국어대학교) ở Seoul — nơi ngày càng nhiều du học sinh Việt theo đuổi giấc mơ.

Bên cạnh các gia đình đa văn hoá là đông đảo người lao động Việt, nhiều người sang Hàn qua Chương trình cấp phép lao động (EPS) với visa E-9. Họ làm việc trong các nhà máy, công trường, nông trại — những công việc vất vả nhưng mang lại thu nhập để gửi về nuôi gia đình ở quê nhà. Việt Nam nhiều năm liền nằm trong nhóm quốc gia có lao động sang Hàn theo diện này đông nhất, và sự cần cù, chịu khó của người Việt được nhiều chủ sử dụng lao động Hàn ghi nhận.

Song song đó là lớp du học sinh ngày càng đông. Họ đến Hàn để học đại học, cao học, hay các khoá tiếng Hàn, với giấc mơ về một tương lai rộng mở hơn. Thành phố Ansan (안산) ở tỉnh Gyeonggi là ví dụ tiêu biểu nhất cho sự đa dạng này — nơi có tỉ lệ người nước ngoài cao nhất Hàn Quốc. Riêng phường Wongok-dong (원곡동) của Ansan có tới khoảng 82% cư dân là người nước ngoài đến từ hàng chục quốc gia, và từ năm 2009 đã được công nhận là Khu phố đa văn hoá đặc biệt đầu tiên của cả nước.

다문화 (đa văn hoá) là một từ khoá quan trọng trong xã hội Hàn Quốc hiện đại. Chính phủ và nhiều tổ chức có các chương trình hỗ trợ gia đình và cộng đồng đa văn hoá hoà nhập, học tiếng Hàn và ổn định cuộc sống — từ trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hoá đến các lớp tiếng Hàn miễn phí.

Khi tiếng Việt và phở "có mặt" ở Hàn

Tô phở bò Việt Nam nóng hổi với rau thơm bày trên bàn
Một tô phở bò Việt Nam đúng điệu — món ăn được nhiều người Hàn yêu thích, và xoa dịu nỗi nhớ nhà của người Việt xa quê.

Sự gắn bó giữa hai dân tộc thể hiện qua những điều rất gần gũi. Món phở Việt Nam được người Hàn yêu thích đến mức xuất hiện ở nhiều thành phố, trở thành một lựa chọn quen thuộc khi muốn ăn món châu Á thanh đạm. Khu phố ẩm thực đa văn hoá ở Wongok-dong, Ansan, mỗi năm đón hàng triệu lượt khách đến nếm thử món ăn từ khắp nơi trên thế giới — và phở Việt là một trong những "ngôi sao" ở đó. Với người Việt xa quê, một tô 쌀국수 (phở/bún gạo) nóng hổi đôi khi đủ để xoa dịu nỗi nhớ nhà.

Đáng chú ý hơn, tiếng Việt cũng đã có chỗ đứng nhất định trong xã hội Hàn. Tiếng Việt là một trong những ngoại ngữ thí sinh có thể chọn ở phần ngoại ngữ thứ hai của kỳ thi đại học quốc gia — kỳ thi 수능 (Suneung). Dù số thí sinh chọn môn này còn khiêm tốn so với tiếng Nhật hay Hán văn, việc tiếng Việt có mặt trong một kỳ thi quan trọng đến vậy cho thấy mối quan tâm thực sự đang lớn dần, và mở ra cơ hội cho những ai thông thạo cả hai thứ tiếng.

Một tình hữu nghị ngày càng bền chặt

Phố Jongno ở trung tâm Seoul lúc chiều buông, đèn đường bắt đầu lên
Phố Jongno (종로) giữa trung tâm Seoul lúc chiều buông — thành phố của bao giấc mơ và hành trình xa quê.

Quan hệ Việt–Hàn những năm gần đây phát triển sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, văn hoá đến giao lưu nhân dân. Hàng Hàn Quốc quen thuộc trong đời sống người Việt, trong khi văn hoá và con người Việt cũng ngày càng được người Hàn biết đến. Cộng đồng người Việt ở Hàn chính là một nhịp cầu sống động cho mối quan hệ ấy — và nó vẫn đang lớn lên từng ngày: cuối năm 2025, tổng số người nước ngoài ở Hàn Quốc lần đầu vượt mốc 2,8 triệu, trong đó người Việt tiếp tục là một trong những nhóm đông đảo nhất.

Hành trình của một cộng đồng xa quê chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng nó luôn ấm áp tình người. Mỗi quán phở, mỗi buổi họp mặt đồng hương, mỗi đứa trẻ mang hai dòng máu lớn lên ở Hàn — tất cả góp phần viết nên một câu chuyện đẹp về sự gắn kết giữa hai dân tộc. Và với những ai đang học tiếng Hàn ở Việt Nam, đó cũng là lời nhắc rằng tấm bản đồ của bạn có thể rộng hơn nhiều so với bạn nghĩ.

Mỗi người Việt ở Hàn là một nhịp cầu nhỏ — và vô số nhịp cầu nhỏ làm nên một tình hữu nghị lớn.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 외국인 — người nước ngoài
  • 다문화 — đa văn hoá
  • 다문화가정 — gia đình đa văn hoá
  • 유학생 — du học sinh
  • 노동자 — người lao động
  • 쌀국수 — phở / bún gạo
  • 고향 — quê hương
Nếu bạn đang học tiếng Hàn với ước mơ một ngày đến Hàn Quốc, hãy nhớ: ở đó đã có cả một cộng đồng đồng hương sẵn sàng dang tay. Học tốt tiếng Hàn cũng là cách bạn chuẩn bị cho hành trình của chính mình.

Nguồn