Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Girls' Generation trên sân khấu Dream Concert
K-pop

Từ H.O.T đến NewJeans — 30 năm một làn sóng K-pop

Bốn thế hệ thần tượng, một cuộc cách mạng âm nhạc. Câu chuyện về cách K-pop đi từ phòng tập ở Seoul đến mọi chiếc tai nghe trên hành tinh — qua từng "thế hệ idol".

Bởi THHP 20 tháng 5, 2026 9 phút đọc
Cuộn để đọc

Mỗi khi nói về K-pop, người Hàn thường dùng một khái niệm rất riêng: 세대 — "thế hệ". Không phải thế hệ con người, mà là thế hệ thần tượng. Cứ vài năm một lần, một lớp idol mới lại xuất hiện, mang theo âm thanh, thẩm mỹ và cách tiếp cận khán giả khác hẳn lớp trước. Ba mươi năm, bốn thế hệ — và một làn sóng đã cuốn cả thế giới.

Để hiểu K-pop hôm nay, bạn cần lần ngược về tận đầu thập niên 1990, khi một nhóm nhạc đã làm điều mà không ai dám: phá vỡ mọi quy tắc của nhạc Hàn truyền thống. Đây là hành trình của bốn thế hệ ấy.

K-pop qua những con số

1992
năm Seo Taiji and Boys ra mắt, mốc khởi đầu K-pop hiện đại
4
số "thế hệ idol" được chia theo dòng thời gian
1 tỷ
lượt xem YouTube đầu tiên ("Gangnam Style", 2012)
4
số "ông lớn" định hình ngành: SM, YG, JYP, HYBE

Gen 1: cuộc cách mạng bắt đầu (1992–đầu 2000s)

Stray Kids trong một buổi giao lưu cùng người hâm mộ
Stray Kids trong một buổi giao lưu — vũ đạo đồng đều và fandom đông đảo là đặc trưng của các nhóm idol.

Hầu hết các nhà nghiên cứu đều coi năm 1992 là khởi điểm của K-pop hiện đại, khi Seo Taiji and Boys (서태지와 아이들) ra mắt ngày 11/4/1992 trên sóng đài MBC và làm rung chuyển làng nhạc Hàn. Họ mang hip-hop, rock và rap vào dòng nhạc đại chúng vốn quen với ballad — một cú sốc văn hóa thực sự.

Nhưng phải đến năm 1996, mô hình "nhóm thần tượng" hiện đại mới thành hình với H.O.T, ra mắt dưới SM Entertainment. H.O.T thiết lập công thức kinh điển: nhiều thành viên, vũ đạo đồng đều, hình ảnh được dàn dựng kỹ lưỡng và một lượng fan cuồng nhiệt. Theo sau là Sechs Kies, các nhóm nữ S.E.SFin.K.L, nhóm nam g.o.d, cùng BoA — nữ ca sĩ solo mở đường cho K-pop tiến vào thị trường Nhật Bản.

Đây cũng là giai đoạn khai sinh chế độ đặc trưng nhất của ngành: 연습생 — thực tập sinh. Năm 1995, Lee Soo-man — nhà sáng lập SM Entertainment — đưa mô hình này về Hàn Quốc: tuyển chọn thiếu niên, đào tạo nhiều năm về hát, nhảy, ngoại ngữ và phong thái trước khi cho ra mắt. Một hệ thống khắc nghiệt nhưng tạo ra sự chuyên nghiệp đồng đều.

Gen 2: Hallyu vươn ra châu Á (giữa 2000s–đầu 2010s)

PSY trình diễn Gangnam Style trên sân khấu
PSY (싸이) trình diễn Gangnam Style — ca khúc đưa âm nhạc Hàn đến với khán giả phương Tây.

Nếu Gen 1 đặt nền móng, thì Gen 2 đưa K-pop ra khỏi biên giới. Các nhóm như TVXQ (동방신기), Super JuniorBig Bang trở thành hiện tượng khắp châu Á, đặc biệt tại Nhật Bản — thị trường âm nhạc lớn thứ hai thế giới.

Bên mảng nữ, Girls' Generation (소녀시대) với đội hình chín thành viên trở thành biểu tượng quốc dân, bên cạnh Wonder Girls (nổi tiếng với "Nobody"), KARA, 2NE1, cùng các nhóm nam SHINee2PM. Đây là thời kỳ "Hallyu" — làn sóng Hàn — chính thức trở thành một thuật ngữ toàn cầu.

Năm 2012, một điệu nhảy "cưỡi ngựa" ngớ ngẩn đã làm điều mà cả một thập kỷ chiến lược chưa làm nổi: khiến cả phương Tây biết đến âm nhạc Hàn.

Và rồi đến khoảnh khắc bùng nổ: "Gangnam Style" của PSY (싸이) ra mắt ngày 15/7/2012, và chỉ 159 ngày sau — ngày 21/12/2012 — đã cán mốc một tỷ lượt xem, trở thành video đầu tiên trong lịch sử YouTube làm được điều đó (khai sinh "Câu lạc bộ tỷ view"). Dù PSY không phải idol theo nghĩa truyền thống, ca khúc này đã mở toang cánh cửa phương Tây cho mọi nghệ sĩ Hàn đến sau.

'Gangnam Style' của PSY — video đầu tiên trên thế giới cán mốc một tỷ lượt xem YouTube.

Gen 3: bứt phá toàn cầu (2012–2019)

Biển ánh sáng từ người hâm mộ trong một concert K-pop
Biển ánh sáng từ người hâm mộ trong một concert K-pop — sức mạnh fandom làm nên thành công toàn cầu.

Gen 3 là thế hệ đưa K-pop từ "hiện tượng châu Á" lên hàng "hiện tượng toàn cầu". Đứng đầu danh sách là BTS (방탄소년단) — nhóm phá vỡ mọi rào cản tại Mỹ, đứng đầu Billboard và phát biểu tại Liên Hợp Quốc.

Bên cạnh đó là một thế hệ vàng dày dặn: EXO với lượng fan khổng lồ, BLACKPINK chinh phục thế giới thời trang xa xỉ, TWICE thống trị thị trường Nhật và châu Á, cùng Red Velvet, SEVENTEEN (nổi tiếng tự sản xuất) và MAMAMOO với thực lực thanh nhạc. Đây cũng là giai đoạn mạng xã hội và nền tảng phát trực tuyến trở thành "vũ khí" chính, giúp các nhóm tiếp cận fan toàn cầu mà không cần qua các kênh truyền thống của phương Tây.

Gen 4: toàn cầu ngay từ vạch xuất phát (2020–nay)

aespa trên thảm đỏ TikTok Awards Korea 2024
aespa trên thảm đỏ TikTok Awards Korea 2024 — gương mặt tiêu biểu của thế hệ idol thứ tư.

Điểm khác biệt lớn nhất của Gen 4 là: họ toàn cầu ngay từ khi ra mắt. Trong khi các thế hệ trước phải mất nhiều năm để vươn ra thế giới, lớp idol mới đã có người hâm mộ quốc tế ngay từ ngày debut, nhờ nền tảng mà các đàn anh đàn chị để lại.

Mảng nam có Stray Kids, ATEEZENHYPEN với lượng fan toàn cầu hùng hậu. Mảng nữ chứng kiến một cuộc bùng nổ ngoạn mục: ITZY, aespa (với khái niệm "thế giới ảo" độc đáo), IVE, LE SSERAFIM, (G)I-DLE, và đặc biệt là NewJeans — nhóm tạo nên một làn gió mới với âm thanh hoài niệm thập niên 1990–2000 và thẩm mỹ tối giản, gây tiếng vang lớn ngay từ những ca khúc đầu tiên.

Có thể bạn chưa biết: Khái niệm "thế hệ idol" không có ranh giới chính thức — các fan và nhà báo tự đặt ra để dễ phân loại. Vì vậy đôi khi một nhóm có thể bị xếp vào "cuối Gen 3" hay "đầu Gen 4" tùy cách nhìn.

Cỗ máy phía sau: "Big 4" và chế độ thực tập sinh

Girls' Generation biểu diễn năm 2017
Girls' Generation biểu diễn năm 2017 — sản phẩm của cỗ máy đào tạo và sản xuất bài bản của K-pop.

Không thể hiểu K-pop nếu bỏ qua các công ty quản lý. Trong nhiều năm, ngành được thống trị bởi "Big 3": SM Entertainment (TVXQ, Girls' Generation, EXO, aespa), YG Entertainment (Big Bang, 2NE1, BLACKPINK) và JYP Entertainment (Wonder Girls, TWICE, Stray Kids, ITZY). Đến khi HYBE (công ty đứng sau BTS) vươn lên thành một thế lực khổng lồ, người ta bắt đầu nói về "Big 4".

Trái tim của mô hình này vẫn là chế độ 연습생 — thực tập sinh. Các công ty đầu tư hàng năm trời đào tạo tài năng trẻ một cách toàn diện trước khi cho ra mắt. Chính sự chuyên nghiệp ấy — kết hợp với chiến lược toàn cầu hóa bài bản và sức mạnh của internet — đã biến một ngành công nghiệp địa phương thành một hiện tượng văn hóa thế giới chỉ trong ba thập kỷ.

Bốn thế hệ K-pop

  • Gen 1 (1992–đầu 2000s)
    Khởi đầu

    Seo Taiji and Boys, H.O.T, S.E.S, BoA đặt nền móng.

  • Gen 2 (giữa 2000s–đầu 2010s)
    Vươn ra châu Á

    Big Bang, Girls' Generation; "Gangnam Style" 1 tỷ view.

  • Gen 3 (2012–2019)
    Bứt phá toàn cầu

    BTS, BLACKPINK, TWICE, EXO chinh phục thế giới.

  • Gen 4 (2020–nay)
    Toàn cầu từ đầu

    aespa, IVE, NewJeans, Stray Kids debut với fan quốc tế sẵn có.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 세대 — thế hệ
  • 연습생 — thực tập sinh
  • 데뷔 — sự ra mắt, debut
  • 아이돌 — thần tượng, idol
  • 소속사 — công ty quản lý
  • 팬덤 — fandom, cộng đồng người hâm mộ
  • 음악 — âm nhạc
Bạn lớn lên cùng thế hệ K-pop nào đầu tiên — Gen 2 thời Girls' Generation, hay Gen 4 thời NewJeans? Dù là thế hệ nào, biết tiếng Hàn sẽ giúp bạn nghe ra cả những điều mà phụ đề bỏ sót. Hãy để hành trình ấy bắt đầu từ hôm nay.

Nguồn