Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Tượng vua Sejong tại Quảng trường Gwanghwamun, Seoul
Hangul

Hangul: bảng chữ cái duy nhất trên thế giới có ngày sinh nhật riêng

Câu chuyện về một vị vua, một dân tộc và 28 ký tự đã viết lại lịch sử Đông Á.

Bởi THHP 28 tháng 5, 2026 9 phút đọc
Cuộn để đọc

Năm 1446, tại cung điện Gyeongbokgung của vương triều Joseon, vua Sejong ban hành một tác phẩm có tên 훈민정음 (Huấn dân chính âm) — "âm đúng để dạy dân". Đó không phải sắc lệnh chính trị, không phải luật mới. Đó là một bảng chữ cái — và là bảng chữ cái duy nhất trên thế giới mà nhân loại biết chính xác ai đã tạo ra, vì sao tạo ra, và tạo ra khi nào.

Sáu thế kỷ sau, mỗi ngày 9 tháng 10, cả nước Hàn Quốc nghỉ lễ vì bảng chữ cái ấy. Đây là câu chuyện về một vị vua tự tay thiết kế cách dân mình viết — và vì sao các nhà ngôn ngữ học hiện đại gọi nó là "hệ thống chữ viết khoa học nhất từng được nhân loại sáng tạo".

Hangul qua những con số

1446
năm công bố Huấn dân chính âm
28
số ký tự trong bảng gốc (nay còn 24)
9/10
Ngày Hangul hằng năm
1997
năm được UNESCO ghi vào Ký ức Thế giới

Vị vua không thể chịu được việc dân mình mù chữ

Cuốn Huấn dân chính âm 1446 — Quốc bảo số 70 của Hàn Quốc
Trang mở đầu cuốn 훈민정음 해례본 (Huấn dân chính âm giải lệ bản, 1446) với lời tựa nổi tiếng của vua Sejong — Quốc bảo số 70 của Hàn Quốc, được UNESCO ghi vào danh mục Ký ức Thế giới năm 1997.

Trước thế kỷ XV, người Hàn không có chữ viết của riêng mình. Suốt ngàn năm, họ mượn chữ Hán (한자) để ghi tiếng nói của mình — một cuộc hôn nhân khập khiễng, bởi tiếng Hàn và tiếng Hán thuộc hai họ ngôn ngữ hoàn toàn khác. Một âm tiết tiếng Hàn có thể cần cả chục chữ Hán để diễn đạt. Hệ quả: chỉ tầng lớp quý tộc 양반 có thời gian và tiền bạc học chữ Hán mới biết đọc biết viết. Người dân thường — chiếm phần lớn dân số — sống cả đời trong câm lặng văn bản.

Vua Sejong (세종대왕, 1397–1450), vị vua thứ tư của triều đại Joseon, không chịu được điều đó. Trong lời tựa Huấn dân chính âm, ông viết một câu mở đầu đã trở thành kinh điển: "Tiếng nói của nước ta khác với tiếng Trung Hoa và không thông với chữ Hán. Vì thế nhiều dân thường khi có điều muốn nói, cuối cùng không thể bày tỏ được ý mình." Ông quyết định tự mình giải quyết. Từ năm 1443, cùng nhóm học giả ở 집현전 (Tập Hiền điện) — viện hàn lâm hoàng gia — ông âm thầm thiết kế một bảng chữ cái mới. Ba năm sau, 1446, nó được công bố cho toàn dân.

Một bảng chữ vẽ theo hình môi và lưỡi

Trưng bày về vua Sejong và Huấn dân chính âm tại Bảo tàng Hangul Quốc gia
Khu trưng bày "Sejong và Huấn dân chính âm" tại 국립한글박물관 (Bảo tàng Hangul Quốc gia, Seoul) — nơi tái hiện hoàn cảnh ra đời và nguyên lý ngữ âm học đứng sau bảng chữ cái.

Điều khiến Hangul khác biệt với mọi bảng chữ cái khác trên thế giới là tính khoa học gần như không tưởng cho thời đại ấy. Vua Sejong và các học giả không "phát minh" Hangul một cách ngẫu hứng. Họ thiết kế nó dựa trên ngữ âm học cấu âm — môn khoa học mà phương Tây phải đợi đến thế kỷ XIX mới chính thức gọi tên.

Lấy phụ âm (g/k) làm ví dụ: hình dạng của nó mô phỏng đường cong của lưỡi sau chạm vòm miệng mềm khi ta phát âm "g". Phụ âm (n) vẽ theo đầu lưỡi chạm răng trên; (m) là hình đôi môi khép lại; (s) là hình răng; (ng) là hình cổ họng tròn. Thêm một nét vào phụ âm cơ bản sẽ cho ra phụ âm "mạnh hơn": từ ㄴ thêm nét thành ㄷ (d), thêm nét nữa thành ㅌ (t).

Nguyên âm còn triết lý hơn. Chỉ ba nét cơ bản: (chấm tròn — tượng trưng cho trời), (gạch ngang — đất), (gạch dọc — người). Mọi nguyên âm tiếng Hàn đều là tổ hợp của ba ký hiệu này, dựa trên triết lý âm dương và Tam Tài của Nho giáo. Bảng gốc gồm 28 ký tự; ngày nay dùng 24 — 14 phụ âm (자음) và 10 nguyên âm (모음) cơ bản. Tính khoa học ấy khiến giới ngôn ngữ học hiện đại dành cho Hangul một lời ngợi ca hiếm thấy.

Hangul có lẽ là hệ thống chữ viết tốt nhất từng được sáng tạo trong lịch sử nhân loại.
— Geoffrey Sampson, nhà ngôn ngữ học Anh

Khi giới Nho sĩ phản đối bảng chữ cái của vua

Điện Geunjeongjeon trong cung Gyeongbokgung — nơi Hangul ra đời
Điện Geunjeongjeon (근정전) trong cung 경복궁 (Cảnh Phúc cung) — nơi vua Sejong cùng các học giả Tập Hiền điện âm thầm thiết kế Hangul suốt ba năm trước khi công bố.

Năm 1444, chỉ một năm sau khi Hangul hoàn thành, một bản kiến nghị gay gắt được dâng lên vua. Người đứng đầu là 최만리 (Choe Manli), phó học sĩ của chính Tập Hiền điện. Lập luận của ông: Joseon là một thuộc quốc văn hóa của Đại Minh; chữ Hán là biểu tượng của tinh hoa văn minh; tạo một chữ viết riêng là "hành động man rợ" khiến Joseon "không khác gì Mông Cổ, Tây Hạ, Nữ Chân". Choe Manli sợ rằng nếu người Trung Quốc biết Joseon có chữ riêng, "chúng ta sẽ xấu hổ biết bao".

Nhưng dưới lớp lập luận văn hóa ấy là một động cơ khác: đặc quyền. Trong xã hội Joseon, biết chữ Hán là biểu tượng địa vị. Nếu dân thường — kể cả phụ nữ — đều biết viết, vị thế của giới quý tộc sẽ bị đe dọa. Hangul ban đầu bị giới Nho sĩ gọi miệt thị là 언문 (ngạn văn, "chữ tục"), 암글 ("chữ phụ nữ") hay 아침글 ("chữ buổi sáng") — ám chỉ học vài tiếng buổi sáng là xong, quá dễ để là chữ của bậc cao quý.

Vua Sejong nổi giận với bản kiến nghị. Choe Manli bị cách chức trong một ngày, được phục chức ngày hôm sau, rồi tự xin từ quan về quê. Hangul vẫn được ban hành. Nhưng suốt hơn bốn thế kỷ tiếp theo, nó vẫn bị giới quý tộc lánh xa — chỉ phụ nữ, dân thường và những tác giả tiểu thuyết bình dân sử dụng. Phải đợi đến cuối thế kỷ XIX, Hangul mới chính thức được công nhận là chữ viết quốc gia.

Suýt mất đi trong thời thuộc địa

Văn bản viết tay bằng Hangul thời Joseon
Một văn bản viết tay bằng Hangul thời Joseon, trưng bày tại Bảo tàng Hangul Quốc gia — bằng chứng cho thấy bảng chữ cái "của dân thường" đã âm thầm sống suốt 400 năm trước khi bùng nổ.

Đến đầu thế kỷ XX, khi Hangul vừa được chính thức công nhận chưa lâu, thảm họa ập đến. Năm 1910, Đế quốc Nhật Bản sát nhập Triều Tiên thành thuộc địa. Trong ba thập kỷ kế tiếp, người Nhật ra hàng loạt chính sách đồng hóa: cấm tiếng Hàn trong trường học, buộc người Hàn lấy tên Nhật, và — đỉnh điểm là vào thập niên 1930–1940 — cấm hoàn toàn việc dạy và in ấn bằng Hangul.

Trong bóng tối ấy, một nhóm học giả ngầm đứng ra cứu Hangul. 조선어학회 (Hội Ngôn ngữ Triều Tiên), tiếp nối di sản của Ju Si-gyeong (주시경) và do Choe Hyeon-bae (최현배) dẫn dắt, đã âm thầm biên soạn từ điển tiếng Hàn, thống nhất quy tắc chính tả, dạy chữ trong các lớp học bí mật. Năm 1942, hơn ba mươi thành viên của hội bị Nhật bắt, một số bị tra tấn đến chết — một sự kiện được lịch sử Hàn Quốc gọi là "Sự kiện Hội Ngôn ngữ Triều Tiên", được dạy trong mọi cuốn sách giáo khoa.

Năm 1945, Triều Tiên giải phóng. Hangul trở thành chữ viết chính thức của cả hai miền. Bắc Triều Tiên bỏ chữ Hán hoàn toàn ngay năm 1949. Hàn Quốc duy trì Hangul–Hán song hành rồi dần dần loại bỏ chữ Hán khỏi đời sống thường nhật. Đến đầu thế kỷ XXI, một thanh niên Seoul có thể đi suốt một tuần mà không cần đọc một chữ Hán nào.

Ngày 9 tháng 10: cả nước nghỉ vì một bảng chữ cái

Trình diễn nhạc lễ truyền thống dịp Ngày Hangul
Các nghệ nhân trong trang phục cung đình màu vàng trình diễn nhạc lễ truyền thống tại lễ kỷ niệm 한글날 (Ngày Hangul) ở Quảng trường Gwanghwamun — một trong vô số hoạt động văn hóa diễn ra khắp Hàn Quốc mỗi 9 tháng 10.

Năm 1926, khi đất nước còn bị Nhật chiếm đóng, Hội Ngôn ngữ Triều Tiên quyết định lập ra 한글날 (Ngày Hangul), lấy mốc 9 tháng 10 vì đó là ngày Huấn dân chính âm được công bố theo lịch âm năm 1446 (quy đổi ra dương lịch). Đó là một hành động kháng chiến văn hóa: giữa thời bị cấm dùng tiếng Hàn, vẫn nhất quyết tổ chức một ngày tôn vinh chữ viết Hàn Quốc.

Sau giải phóng, Hàn Quốc chính thức hóa Ngày Hangul và đưa vào lịch nghỉ lễ quốc gia. Trong những năm 1990, dưới áp lực giảm số ngày nghỉ lễ để tăng giờ làm, ngày này bị "hạ cấp" thành ngày tưởng niệm không nghỉ. Phải đợi đến năm 2013, người Hàn mới giành lại ngày nghỉ của mình. Đến nay, mỗi 9 tháng 10, cả nước nghỉ — các sự kiện văn hóa, hội chợ chữ thư pháp, biểu diễn nhạc cụ truyền thống diễn ra rộn ràng khắp các tỉnh.

UNESCO cũng có cách riêng để vinh danh vua Sejong. Năm 1989, tổ chức này lập ra Giải thưởng Xóa mù chữ Vua Sejong (UNESCO King Sejong Literacy Prize) với sự hỗ trợ của chính phủ Hàn Quốc, trao hàng năm cho những chương trình xóa mù chữ xuất sắc trên thế giới — đặc biệt ưu tiên việc dạy đọc viết bằng tiếng mẹ đẻ. Một vị vua thế kỷ XV, sáu thế kỷ sau, vẫn đang dạy người ta biết đọc biết viết — qua tên gọi của một giải thưởng quốc tế.

Hangul vào điện thoại, vào AI, vào cả thế giới

Biển hiệu Hangul rực rỡ trên phố Myeongdong, Seoul
Phố Myeongdong (명동) về đêm rực rỡ biển hiệu Hangul — từ bảng quán ăn đến giao diện điện thoại, từ MV K-pop đến phụ đề Netflix, chữ viết của vua Sejong đã trở thành một phần của bản đồ thị giác toàn cầu.

Có một sự thật mà vua Sejong sẽ không thể tưởng tượng: thiết kế ngữ âm cách đây gần 600 năm của ông lại hoàn hảo cho bàn phím điện thoại. Mười bốn phụ âm và mười nguyên âm cơ bản vừa khít trên một màn hình smartphone. Phương pháp gõ 천지인 (Thiên Địa Nhân) — chỉ ba nét trời/đất/người để tạo mọi nguyên âm — được phát triển cho điện thoại Samsung từ những năm 2000 và đến nay vẫn là một trong những bàn phím tiếng Hàn nhanh nhất thế giới.

Hangul thậm chí đã đi xa hơn Bán đảo Triều Tiên. Năm 2009, người Cia-Cia ở đảo Buton (Indonesia) — một dân tộc thiểu số không có chữ viết — chính thức thông qua việc dùng Hangul để ghi tiếng của họ. Đó là lần đầu tiên trong lịch sử Hangul được "xuất khẩu" thành chữ viết của một dân tộc khác. Một bảng chữ cái sinh ra để dạy người Hàn biết đọc, bây giờ đang giúp một dân tộc Indonesia gìn giữ tiếng nói của họ.

Và đối với những ai bắt đầu học tiếng Hàn ngày nay — ở Hà Nội, Sài Gòn, Daejeon hay Buton — Hangul vẫn giữ lời hứa nguyên thủy của vua Sejong: "Người thông minh học một buổi sáng là biết. Người chậm chạp, mười ngày cũng xong."

Dòng thời gian Hangul

  • 1443
    Vua Sejong khởi soạn

    Cùng nhóm học giả Tập Hiền điện âm thầm thiết kế bảng chữ mới.

  • 1444
    Nho sĩ phản đối

    Choe Manli dâng kiến nghị chống lại chữ viết của dân thường.

  • 1446
    Công bố Huấn dân chính âm

    Bảng chữ cái được ban cho toàn dân.

  • 1910
    Thời thuộc địa

    Nhật dần cấm dạy và in ấn bằng Hangul.

  • 1926
    Lập Ngày Hangul

    Hội Ngôn ngữ Triều Tiên chọn mốc 9 tháng 10.

  • 1945
    Hồi sinh

    Giải phóng — Hangul thành chữ viết chính thức.

  • 2013
    Khôi phục ngày nghỉ

    Ngày Hangul 9/10 trở lại lịch nghỉ lễ quốc gia.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 한글 — bảng chữ cái Hàn Quốc
  • 세종대왕 — Vua Sejong Đại Đế
  • 훈민정음 — Huấn dân chính âm, tên gốc của Hangul
  • 자음 — phụ âm
  • 모음 — nguyên âm
  • 한글날 — Ngày Hangul, mùng 9 tháng 10
  • 글자 — chữ, ký tự
Bạn đã thử viết tên mình bằng Hangul chưa? Nếu chưa, đây là khởi đầu nhẹ nhàng nhất bạn có thể mong cho hành trình học tiếng Hàn. Vua Sejong đã thiết kế bảng chữ cái này để bất kỳ ai cũng học được — bao gồm cả bạn.

Nguồn