Bỏ qua nội dung chính
Tiếng Hàn Hồng Phương
Vách đá cột Jusangjeolli và sóng biển trên đảo Jeju
Jeju

Đảo Jeju — Hawaii của Đông Bắc Á

Một hòn đảo núi lửa nơi đỉnh núi cao nhất Hàn Quốc ngủ yên dưới mây, những nữ thợ lặn lặn sâu không bình khí, và biển trải dài đến tận chân trời.

Bởi THHP 06 tháng 5, 2026 8 phút đọc
Cuộn để đọc

Hãy tưởng tượng một hòn đảo nổi lên giữa biển từ lửa của lòng đất — nơi một ngọn núi lửa đã ngủ vươn cao gần hai nghìn mét, nơi những người phụ nữ lớn tuổi lặn xuống đáy biển không cần bình dưỡng khí, và nơi cả triền đảo phủ vàng những vườn quýt vào mùa đông. Đó là đảo Jeju (제주도) — viên ngọc núi lửa ở cực nam bán đảo Triều Tiên.

Người Hàn gọi Jeju là hòn đảo của những điều kỳ lạ, và thế giới gọi nó là "Hawaii của Đông Bắc Á" — không hề phóng đại. Nằm cách đất liền một chuyến bay ngắn, Jeju là điểm đến trăng mật quốc dân của người Hàn và là một trong số hiếm hoi những nơi trên Trái Đất giành được cả ba danh hiệu cao quý nhất của UNESCO về thiên nhiên. Một hòn đảo, ba vương miện — và vô số câu chuyện.

Jeju qua những con số

1.947m
độ cao núi Hallasan, đỉnh cao nhất Hàn Quốc
3
số danh hiệu UNESCO Jeju cùng đạt được
2011
năm Jeju vào New 7 Wonders of Nature
2016
năm haenyeo thành Di sản Văn hóa Phi vật thể

Một hòn đảo sinh ra từ lửa

Núi lửa Hallasan và đồng hoa đỗ quyên trên đảo Jeju
Hallasan (한라산) — đỉnh cao nhất Hàn Quốc, ngọn núi lửa đã ngủ vươn lên giữa thảm hoa đỗ quyên đỏ tía mỗi độ cuối xuân.

Trung tâm của Jeju, cả về địa lý lẫn tâm hồn, là Hallasan (한라산) — ngọn núi lửa hình khiên đã ngủ cao 1.947 mét, đỉnh cao nhất Hàn Quốc. Đứng ở bất cứ đâu trên đảo, ngẩng lên bạn cũng có thể thấy bóng dáng nó in trên nền trời, đầu núi thường giấu mình trong mây. Trên đỉnh là hồ miệng núi lửa Baengnokdam (백록담) — "Bạch Lộc Đàm", hồ của hươu trắng theo truyền thuyết, vành miệng rộng tới ba cây số và được bao quanh bởi khoảng 360 ngọn núi lửa con. Leo Hallasan là giấc mơ của mọi người mê đi bộ đường dài: mỗi độ cao một thảm thực vật, từ rừng lá rộng đến đồng cỏ cao nguyên.

Cả hòn đảo này thực ra là một bảo tàng địa chất ngoài trời. Chính vì thế Jeju đạt được điều cực kỳ hiếm: cùng lúc được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển (2002), Di sản Thiên nhiên Thế giới (2007) và Công viên địa chất toàn cầu (2010) — bộ ba danh hiệu mà rất ít nơi trên hành tinh có được. Năm 2011, Jeju còn được bình chọn vào danh sách New 7 Wonders of Nature (Bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới). Di sản Thiên nhiên Thế giới của hòn đảo gồm ba khu vực: đỉnh Hallasan, hệ ống dung nham Geomunoreum (거문오름) và miệng núi lửa Seongsan Ilchulbong.

Dấu vết của lửa hiện diện khắp nơi. Hang dung nham Manjanggul (만장굴) dài gần 9 cây số, thuộc hàng dài nhất thế giới và đẹp bậc nhất trong hệ Geomunoreum — bạn đi bộ trong lòng đất, giữa những vách đá đông cứng từng là dòng nham thạch nóng chảy, nơi có cả cột dung nham cao 7,6 mét được xem là lớn nhất từng biết. Ở bờ biển phía nam, vách đá Jusangjeolli (주상절리) xếp thành những cột đá lục giác đều tăm tắp như do bàn tay khổng lồ tạc nên — kỳ thực là tác phẩm của dung nham nguội đi khi gặp nước biển.

Bình minh trên đỉnh núi lửa giữa biển

Miệng núi lửa Seongsan Ilchulbong nhìn từ trên cao, nhô lên sát mép biển Jeju
Seongsan Ilchulbong (성산일출봉) — "Đỉnh Mặt Trời Mọc" nhô lên sát mép biển phía đông, nhìn từ trên cao như một chiếc vương miện cỏ xanh giữa đại dương.

Nếu chỉ được chọn một nơi để ngắm mặt trời mọc trong đời, hãy chọn Seongsan Ilchulbong (성산일출봉) — "Đỉnh Mặt Trời Mọc Thành Núi". Đây là một nón tro núi lửa cao 182 mét, hình thành từ những vụ phun trào nổ khi mắc-ma gặp nước biển, nhô lên ngay sát mép biển ở phía đông đảo và được UNESCO ghi danh là một phần của Di sản Thiên nhiên Thế giới. Leo lên đỉnh chừng nửa giờ, bạn sẽ đứng trên vành miệng núi lửa phủ cỏ xanh, nhìn xuống lòng chảo và ra biển khơi.

Tên của nó không phải ngẫu nhiên. Vào lúc rạng đông, mặt trời nhô lên từ đường chân trời biển, nhuộm hồng cả miệng núi lửa và làn nước phía dưới. Người Hàn tin rằng đón bình minh đầu năm trên Seongsan Ilchulbong sẽ mang lại may mắn — nên mỗi sáng mùng 1 Tết, hàng nghìn người leo lên đây trong giá lạnh chỉ để chờ một khoảnh khắc ánh sáng.

Jeju có "tam đa" — samda: nhiều gió, nhiều đá, nhiều phụ nữ. Ba thứ ấy đã làm nên cả tính cách lẫn số phận của hòn đảo.

Haenyeo: những nàng tiên cá của biển Jeju

Những nữ thợ lặn haenyeo Jeju trong bộ đồ lặn bên mẻ hải sản vừa thu hoạch
Những haenyeo (해녀) trong bộ đồ lặn, bên mẻ hải sản vừa hái từ đáy biển — di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

Câu chuyện đẹp nhất của Jeju không nằm ở đá hay núi, mà ở con người — cụ thể là những người phụ nữ. Trên hòn đảo này có một cộng đồng đặc biệt: haenyeo (해녀), nghĩa đen là "nữ nhân của biển". Họ là những nữ thợ lặn lặn sâu cả chục mét xuống đáy biển để hái bào ngư, ốc, nhím biển — hoàn toàn bằng hơi của chính mình, mỗi lần nín thở khoảng một phút và lặn tới bảy tiếng mỗi ngày, không hề có bình dưỡng khí. Nhiều haenyeo đã ngoài bảy mươi, tám mươi tuổi mà vẫn ngày ngày xuống biển.

Trong nhiều thế kỷ, haenyeo là trụ cột kinh tế của các gia đình ngư dân Jeju — đảo ngược hoàn toàn vai trò giới truyền thống của xã hội Á Đông. Tiếng huýt sáo đặc trưng họ thở ra khi ngoi lên mặt nước, gọi là 숨비소리 (sumbisori), là âm thanh biểu tượng của hòn đảo; còn nơi họ quây quần sưởi ấm và truyền nghề sau buổi lặn là 불턱 (bulteok) — bếp lửa chung bên bờ biển. Năm 2016, UNESCO đã ghi danh văn hóa haenyeo của Jeju vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại — tôn vinh sự bền bỉ, tinh thần cộng đồng và lối sống hòa hợp với biển của những người phụ nữ này.

Một biểu tượng khác bạn sẽ thấy ở mọi ngả đường Jeju là dol hareubang (돌하르방) — những bức tượng "ông nội bằng đá" tạc từ đá núi lửa đen, mắt lồi, mũi to, hai tay đặt trên bụng. Người xưa tin chúng là thần hộ mệnh xua đuổi tà ma. Ngày nay chúng là linh vật được yêu mến nhất của hòn đảo, in trên mọi món quà lưu niệm.

Đi bộ trên những con đường Olle

Đường mòn Olle uốn quanh triền đồi ven biển đảo Jeju
Một tuyến đường mòn Olle (올레길) băng qua triền đồi nhìn ra biển — đi chậm, gần gũi và đầy bất ngờ quanh hòn đảo.

Để cảm nhận Jeju thật sự, đừng vội vã từ điểm này sang điểm khác. Hãy đi bộ trên đường mòn Olle (올레길) — một mạng lưới hơn hai mươi tuyến đường đi bộ vòng quanh đảo, ven biển, qua làng chài, băng đồng quýt và lên đồi gió. "Olle" trong tiếng địa phương Jeju nghĩa là con ngõ nhỏ nối từ đường lớn vào sân nhà — và những con đường này dẫn bạn về đúng tinh thần ấy: chậm rãi, gần gũi, đầy bất ngờ.

Trên đường, bạn sẽ thấy "tam đa" của Jeju hiện ra sống động: gió biển lồng lộng không ngừng, những bức tường đá đen xếp khan quanh ruộng vườn, và bóng dáng những người phụ nữ tảo tần. Đó chính là samda (삼다) — "ba nhiều" của hòn đảo: nhiều gió, nhiều đá, nhiều phụ nữ.

Và đừng quên thưởng thức Jeju bằng vị giác. Đặc sản nổi tiếng nhất là quýt gamgyul (감귤) — loại quýt ngọt thanh được trồng khắp đảo, mùa đông chín vàng rực cả triền núi. Món thứ hai phải thử là thịt heo đen heukdwaeji (흑돼지) — giống heo bản địa của Jeju, thịt nướng dày, thơm và ngậy, ăn cùng tương ssamjang và lá mè.

Mẹo du lịch: Jeju đẹp quanh năm, nhưng mỗi mùa một vẻ — mùa xuân hoa cải vàng rực, mùa hè biển trong, mùa thu cỏ bạc, mùa đông quýt chín và đôi khi có tuyết phủ đỉnh Hallasan. Cách đến thuận tiện nhất là bay thẳng tới sân bay quốc tế Jeju — một trong những tuyến bay đông khách nhất hành tinh. Trên đảo, thuê xe tự lái là lựa chọn tốt nhất vì các điểm tham quan nằm rải rác ven bờ. Muốn ngắm bình minh ở Seongsan Ilchulbong thì hãy bắt đầu leo trước khi mặt trời lên khoảng 40 phút.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 제주도 — đảo Jeju
  • 한라산 — núi Halla, đỉnh cao nhất Hàn Quốc
  • 해녀 — nữ thợ lặn của biển Jeju
  • 돌하르방 — tượng đá "ông nội" thần hộ mệnh
  • 삼다 — "tam đa": nhiều gió, đá, phụ nữ
  • 감귤 — quýt Jeju
  • 바다 — biển
Có người nói chưa đến Jeju thì chưa thật sự hiểu Hàn Quốc. Và biết đâu, khi gọi tên núi Hallasan hay chào một bà haenyeo bằng tiếng Hàn, bạn sẽ thấy hòn đảo ấy gần lại hơn rất nhiều.

Nguồn