Một trong những cú "sốc nhẹ" đầu tiên của người học tiếng Hàn là phát hiện ra: ngôn ngữ này có hai bộ số chạy song song. Muốn nói "ba giờ ba mươi phút", bạn phải dùng cả hai trong cùng một câu. Nghe thì rối, nhưng quy tắc chọn hệ thật ra gọn đến bất ngờ — chỉ cần nhớ vài "vùng dùng".

Hai hệ số đó là: số thuần Hàn (고유어 수사) — 하나, 둘, 셋… — và số Hán-Hàn (한자어 수사) — 일, 이, 삼…. Chúng không thay thế nhau tuỳ thích; mỗi hệ "cai quản" những lĩnh vực riêng. Đếm nhầm hệ là lỗi người mới nào cũng mắc, nhưng cũng là lỗi sửa nhanh nhất nếu bạn nắm bản đồ.

Hai bộ mặt số

Số thuần Hàn vs Hán-Hàn (1–10)
SốThuần HànHán-Hàn
1하나
2
3
4
5다섯
6여섯
7일곱
8여덟
9아홉
10

Một tin vui cho người Việt: số Hán-Hàn nghe rất quen일 이 삼 사 오 chính là "nhất nhị tam tứ ngũ" trong từ Hán-Việt. Bộ Hán-Hàn vì thế dễ nhớ hơn nhiều; phần phải học thuộc thật sự là bộ thuần Hàn.

Quy tắc chọn hệ: nhớ "vùng dùng"

Thay vì học luật trừu tượng, hãy nhớ mỗi hệ cai quản vùng nào:

Dùng hệ số nào?

Bạn đang đếm/đọc cái gì?
  • Giờ (mấy giờ), tuổi, số lượng đồ vật/người Thuần Hàn (하나, 둘, 셋…)
  • Phút, tiền, ngày tháng, số điện thoại, địa chỉ Hán-Hàn (일, 이, 삼…)

Nói cách khác: thuần Hàn đi với những thứ ta "đếm bằng tay" trong đời sống — tuổi tác, số người, số ly cà phê, và giờ. Hán-Hàn đi với những thứ mang tính "con số hệ thống" — phút, tiền, lịch, mã số.

지금 세 시 삼십 분이에요.
→ Bây giờ là ba giờ ba mươi phút.
세 (giờ) = thuần Hàn; 삼십 (phút) = Hán-Hàn. Một câu dùng cả hai hệ — đây là điểm gây rối kinh điển.
커피 두 잔 주세요.
→ Cho tôi hai ly cà phê.
Đếm số lượng đồ vật → thuần Hàn 둘 → đứng trước lượng từ rút thành 두.

Mẹo nhớ giờ–phút: "giờ thuần, phút Hán". Giờ thì 한 시·두 시·세 시 (thuần Hàn), phút thì 일 분·이십 분·삼십 분 (Hán-Hàn). Đây là cặp hay sai nhất, nhớ riêng một câu này là xong nửa vấn đề.

Bốn số "biến hình" khi đứng trước lượng từ

Bộ thuần Hàn có một bẫy nhỏ: bốn số đầu (và 20) đổi dạng khi đứng ngay trước lượng từ.

Số thuần Hàn biến dạng trước lượng từ
Số gốcDạng đứng trước lượng từVí dụ
하나한 개 (một cái)
두 명 (hai người)
세 권 (ba quyển)
네 마리 (bốn con)
스물스무스무 살 (hai mươi tuổi)

Vì sao có lượng từ ở đây? Tiếng Hàn (như tiếng Việt) không đếm thẳng "ba sách" mà nói "ba quyển sách". (cái), (người), (quyển), 마리 (con)… là các lượng từ đó — và số đứng trước chúng phải dùng dạng biến hình. Mình sẽ có một bài riêng về hệ lượng từ; ở đây chỉ cần nhớ bốn dạng rút gọn trên.

Chọn hệ số đúng — 1 câu

  1. Câu 1/1
    "Tôi 25 tuổi" — số 25 (tuổi) nên đọc bằng hệ nào?

Tiền và ngày tháng: thuần Hán-Hàn

Hai lĩnh vực bạn dùng mỗi ngày ở Hàn — tiềnlịch — đều là sân nhà của Hán-Hàn, và đều khớp tư duy Hán-Việt của bạn:

만 오천 원이에요.
→ (Giá) mười lăm nghìn won.
만 (vạn) 오천 (ngũ thiên) = 15.000. Người Việt nhận ra ngay "vạn", "thiên".
유월 이십일이에요.
→ Là ngày 20 tháng 6.
Tháng & ngày đều Hán-Hàn. Lưu ý 6월 đọc 유월, 10월 đọc 시월 (rụng phụ âm cho xuôi miệng).

Một lưu ý nhỏ về đơn vị lớn: tiếng Hàn nhóm số theo vạn (만 = 10.000), không theo "nghìn" như cách ta hay quy. Vì vậy 100.000 là 십만 (mười vạn), 1.000.000 là 백만 (trăm vạn). Quen mắt với mốc "vạn" sẽ giúp bạn đọc giá tiền nhanh hơn nhiều khi đi chợ hay mua sắm ở Hàn.

Đừng cố nhớ "số nào dùng khi nào" bằng cách học từng câu. Nhớ hai vùng: thứ đếm bằng tay trong đời sống → thuần Hàn; thứ là con số hệ thống (phút, tiền, lịch, mã) → Hán-Hàn.

Bài tập: trong một ngày, mỗi lần bạn nhìn đồng hồ, hãy tự đọc thầm giờ bằng thuần Hàn và phút bằng Hán-Hàn. Mỗi lần xem giá tiền, đọc bằng Hán-Hàn theo mốc "vạn". Vài ngày làm vậy, phản xạ chọn hệ sẽ tự động — và bạn sẽ không còn khựng lại giữa câu để nhớ "셋 hay 삼" nữa.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 고유어 수사 — số thuần Hàn (하나, 둘, 셋…)
  • 한자어 수사 — số Hán-Hàn (일, 이, 삼…)
  • — giờ (đi với số thuần Hàn)
  • — phút (đi với số Hán-Hàn)
  • — vạn (10.000 — mốc nhóm số của tiếng Hàn)

Nguồn