Một năm của người Hàn được neo lại bằng những ngày sum họp: đầu xuân là 설날, giữa thu là 추석 — hai cái Tết lớn để cả nhà về quê, làm cỗ, lạy ông bà. Rồi giữa hai mùa lễ trang nghiêm ấy lại xen vào một ngày rất "trẻ": 빼빼로데이 11/11, khi người ta tặng nhau những hộp bánh que dài ngoẵng. Hiểu ba ngày này, bạn hiểu luôn cách người Hàn trao đi tình cảm.

Lễ tết Hàn Quốc tính theo âm lịch (음력), giống Việt Nam, nên ngày dương mỗi năm một khác. Hai lễ lớn nhất — 설날추석 — đều là dịp về quê (귀성), khiến cả nước "dịch chuyển" trong vài ngày. Bên cạnh đó là vô số "ngày kỷ niệm" hiện đại do giới trẻ và doanh nghiệp tạo ra, mà vui nhất là ngày của bánh que. Ta đi từ trang nghiêm tới tinh nghịch.

설날 — Tết Nguyên đán, ngày sum họp lớn nhất

설날 là Tết Nguyên đán, rơi vào mùng 1 tháng Giêng âm lịch — lễ lớn nhất trong năm của người Hàn. Cả nhà mặc 한복 (Hàn phục), con cháu làm lễ 세배: quỳ lạy chúc Tết ông bà cha mẹ. Đáp lại, người lớn lì xì 세뱃돈 (tiền mừng tuổi) kèm vài lời dặn dò cho năm mới.

Buổi sáng, các gia đình làm 차례 — nghi lễ cúng tổ tiên với mâm cỗ tươm tất. Và không thể thiếu 떡국: canh bánh gạo thái lát mỏng. Người Hàn tin rằng ăn một bát 떡국 là thêm một tuổi — nên câu đùa quen thuộc ngày Tết là "ăn mấy bát 떡국 rồi?" để hỏi tuổi.

새해 복 많이 받으세요.
→ Chúc anh/chị/cô năm mới nhận thật nhiều phúc lành.
Câu chúc Tết phổ biến nhất, dùng được với mọi người lớn tuổi hơn. 복 = phúc.
Dùng đuôi 받으세요 (kính ngữ) với người trên; với bạn bè ngang tuổi nói gọn 새해 복 많이 받아.

추석 — "Lễ Tạ ơn Hàn Quốc" giữa mùa thu

추석 rơi vào rằm tháng 8 âm lịch, thường được gọi là "Lễ Tạ ơn của Hàn Quốc" — dịp tạ ơn mùa màng và tưởng nhớ tổ tiên giữa lúc trời thu mát mẻ, mùa gặt vừa xong. Đây là kỳ nghỉ dài thứ hai trong năm, và cũng là một đợt "về quê" khổng lồ.

Món biểu tượng của 추석송편: bánh gạo nặn hình bán nguyệt, nhân vừng, đậu hay hạt dẻ, hấp trên lớp lá thông cho thơm. Cả nhà thường quây quần nặn 송편 đêm trước lễ. Sáng hôm sau, nhiều gia đình đi 성묘 — tảo mộ, dọn cỏ và cúng bái nơi phần mộ ông bà.

Ba ngày lễ, ba sắc thái
Ngày lễThời điểmMón / phong tục tiêu biểuCâu nói quen thuộc
설날Mùng 1 tháng Giêng떡국, 세배, 세뱃돈, mặc 한복새해 복 많이 받으세요
추석Rằm tháng 8송편, 차례, tảo mộ 성묘즐거운 추석 보내세요
빼빼로데이11 tháng 11 (dương)Tặng bánh que 빼빼로"빼빼로 받아!" (Nhận bánh nè!)

Thời điểm tính theo âm lịch (설날·추석)

빼빼로데이 — ngày lễ vui của bánh que

Trái ngược với hai cái Tết cổ truyền, 빼빼로데이 (11/11) là một ngày lễ thuần "thương mại" nhưng cực kỳ được yêu thích. Ý tưởng rất đơn giản: ngày 11/11 trông giống bốn cây bánh que xếp cạnh nhau (11.11), nên người ta tặng nhau hộp 빼빼로 — loại bánh que phủ chocolate do Lotte sản xuất.

Đây là dịp để bạn bè, đồng nghiệp, người thương trao nhau chút ngọt ngào. Không nặng nghi lễ, không cần về quê — chỉ là một cái cớ dễ thương để nói "mình nghĩ đến bạn". Với người học tiếng Hàn, đây cũng là ngày lễ "dễ nhập cuộc" nhất: chỉ cần một hộp bánh và một nụ cười.

Người Hàn trao tình cảm theo mùa: trang nghiêm và sum họp ở 설날, 추석; nhẹ nhõm và tinh nghịch ở ngày của bánh que. Cùng một tấm lòng, ba cách gói.

Văn hoá tặng quà: giỏ quà, hồng sâm và những điều kiêng kỵ

Vào 설날추석, tặng quà gần như là một nghi thức. Phổ biến nhất là 선물 세트 — những giỏ quà đóng hộp sang trọng: hộp trái cây (táo, lê), 홍삼 (hồng sâm — quà biếu sức khoẻ rất được trọng), dầu ăn, cá khô, hay cả những hộp 스팸 (thịt hộp) xếp ngay ngắn, vốn là món quà biếu kinh điển ở Hàn.

Nhưng tặng quà ở Hàn cũng có những điều nên tránh, chủ yếu xuất phát từ kiêng kỵ ngôn ngữ và văn hoá:

Nên & không nên khi tặng quà ở Hàn:

- Nên: giỏ quà sức khoẻ (홍삼, trái cây, mật ong), đưa và nhận quà bằng hai tay, gói đẹp.

- Tránh số 4: số 4 (사) đồng âm với chữ "tử" (死 — chết) trong Hán-Hàn, nên tránh tặng theo bộ 4.

- Không tặng giày: quan niệm dân gian cho rằng tặng giày khiến người ấy "đi mất".

- Tránh mực đỏ: đừng viết tên người sống bằng mực đỏ — màu này gắn với người đã khuất.

Một mẹo nhỏ: nếu được mời tới nhà người Hàn, mang theo trái cây, bánh hoặc một món nhỏ là đủ lịch sự. Quan trọng không phải giá trị món quà, mà là cử chỉ trao bằng hai tay và lời chúc đi kèm.

Kiểm tra nhanh — 1 câu

  1. Câu 1/1
    Người Hàn tin rằng ăn món nào vào **설날** thì "thêm một tuổi"?

Ba ngày lễ, ba nhịp tình cảm khác nhau — nhưng đều quy về một điều rất Hàn: sự để tâm tới người khác. Lần tới khi nghe ai đó nói 새해 복 많이 받으세요 hay chìa cho bạn một hộp 빼빼로, bạn sẽ hiểu trọn cả tấm lòng phía sau.

Học tiếng Hàn cùng bài này

  • 설날 — Tết Nguyên đán (mùng 1 tháng Giêng âm lịch)
  • 추석 — Tết Trung thu, lễ tạ ơn mùa màng (rằm tháng 8)
  • 세배 — lạy chúc Tết người trên
  • 세뱃돈 — tiền mừng tuổi
  • 떡국 — canh bánh gạo (ăn vào 설날)
  • 송편 — bánh gạo hình bán nguyệt (món của 추석)
  • 한복 — Hàn phục, trang phục truyền thống
  • 빼빼로데이 — ngày bánh que 11/11
  • 선물 세트 — giỏ quà biếu dịp lễ

Nguồn