<?xml version="1.0" encoding="utf-8" standalone="yes"?><rss version="2.0" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"><channel><title>TOPIK 3-4 on Tiếng Hàn Hồng Phương</title><link>https://tienghanhongphuong.com/tags/topik-3-4/</link><description>Recent content in TOPIK 3-4 on Tiếng Hàn Hồng Phương</description><generator>Source Themes academia (https://sourcethemes.com/academic/)</generator><language>vi-vn</language><copyright>Copyright &amp;copy; {year}</copyright><lastBuildDate>Tue, 28 Apr 2026 10:00:00 +0000</lastBuildDate><atom:link href="https://tienghanhongphuong.com/tags/topik-3-4/index.xml" rel="self" type="application/rss+xml"/><item><title>Hướng dẫn làm bài Viết TOPIK II cấp 3-4 — Từ câu 51 đến câu 54</title><link>https://tienghanhongphuong.com/8_topik_mastery/p1/bai-13-huong-dan-lam-bai-viet-topik-ii-cap-3-4/</link><pubDate>Tue, 28 Apr 2026 10:00:00 +0000</pubDate><guid>https://tienghanhongphuong.com/8_topik_mastery/p1/bai-13-huong-dan-lam-bai-viet-topik-ii-cap-3-4/</guid><description>&lt;p>Câu 54 phần Viết TOPIK II — 50 điểm trên tổng 300 của toàn bài thi.&lt;/p>
&lt;p>Phương thường nói với học viên: &lt;em>&amp;ldquo;Câu 54 là câu duy nhất trong cả bài thi mà bạn hoàn toàn kiểm soát được điểm số — không phụ thuộc vào may mắn hay tốc độ xử lý, mà vào luyện tập tích lũy.&amp;rdquo;&lt;/em>&lt;/p>
&lt;p>Đây cũng là câu nhiều người trốn luyện nhất. Vì nó khó, tốn thời gian, và không có đáp án &amp;ldquo;đúng/sai&amp;rdquo; rõ ràng.&lt;/p>
&lt;p>Bài này để không còn lý do nào để trốn.&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>📸 &lt;strong>Ảnh minh hoạ:&lt;/strong> &lt;em>Infographic cấu trúc bài thi Viết TOPIK II: 4 câu với số điểm tương ứng. Highlight câu 54 (50đ) bằng màu nổi bật.&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;h2 id="tổng-quan-phần-viết-topik-ii">Tổng quan phần Viết TOPIK II&lt;/h2>
&lt;table>
&lt;thead>
&lt;tr>
&lt;th style="text-align: left">Câu&lt;/th>
&lt;th style="text-align: left">Dạng bài&lt;/th>
&lt;th style="text-align: left">Điểm&lt;/th>
&lt;th style="text-align: left">Thời gian khuyến nghị&lt;/th>
&lt;/tr>
&lt;/thead>
&lt;tbody>
&lt;tr>
&lt;td style="text-align: left">51-52&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">Điền vào chỗ trống (viết câu ngắn)&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">10đ/câu&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">10-12 phút&lt;/td>
&lt;/tr>
&lt;tr>
&lt;td style="text-align: left">53&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">Viết đoạn văn 200-300 chữ (mô tả biểu đồ/bảng)&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">30đ&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">15-18 phút&lt;/td>
&lt;/tr>
&lt;tr>
&lt;td style="text-align: left">54&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">Viết bài nghị luận 600-700 chữ&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">50đ&lt;/td>
&lt;td style="text-align: left">20-22 phút&lt;/td>
&lt;/tr>
&lt;/tbody>
&lt;/table>
&lt;h2 id="câu-51-52-điền-vào-chỗ-trống">Câu 51-52: Điền vào chỗ trống&lt;/h2>
&lt;p>Mỗi câu yêu cầu điền 2 chỗ trống trong đoạn hội thoại hoặc văn bản ngắn. Điểm tối đa 10đ/câu — thường chia đều 5đ/chỗ trống.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Chiến lược:&lt;/strong> Đọc toàn bộ đoạn văn để hiểu ngữ cảnh trước khi điền. Chú ý từ nối logic và thì của câu xung quanh. Câu điền cần đúng ngữ pháp VÀ phù hợp nghĩa với ngữ cảnh.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Lỗi phổ biến:&lt;/strong> Điền đúng nghĩa nhưng sai ngữ pháp (thiếu kính ngữ, sai thì, sai trợ từ). Giám khảo trừ điểm dù nội dung đúng nếu ngữ pháp sai.&lt;/p>
&lt;h2 id="câu-53-viết-đoạn-văn-mô-tả-biểu-đồ">Câu 53: Viết đoạn văn mô tả biểu đồ&lt;/h2>
&lt;p>Yêu cầu: Viết đoạn văn 200-300 chữ mô tả thông tin từ biểu đồ/bảng cho sẵn. Không phải viết quan điểm cá nhân — chỉ mô tả dữ liệu khách quan.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Cấu trúc tham khảo:&lt;/strong>&lt;/p>
&lt;ul>
&lt;li>Câu 1: Giới thiệu chủ đề biểu đồ&lt;/li>
&lt;li>Câu 2-4: Mô tả số liệu chính (tăng/giảm, so sánh, xu hướng)&lt;/li>
&lt;li>Câu 5-6: Nêu điểm đáng chú ý nhất hoặc kết luận khách quan từ dữ liệu&lt;/li>
&lt;/ul>
&lt;p>&lt;strong>Từ vựng cần có:&lt;/strong> 증가하다/감소하다 (tăng/giảm), ~에 비해 (so với), 가장 높다/낮다 (cao/thấp nhất), ~배 (số lần), ~%를 차지하다 (chiếm X%).&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>📸 &lt;strong>Ảnh minh hoạ:&lt;/strong> &lt;em>Ví dụ câu 53: biểu đồ cột về &amp;ldquo;tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh theo độ tuổi&amp;rdquo; + đoạn văn mẫu điểm cao với chú thích phân tích từng câu.&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;h2 id="câu-54-bài-nghị-luận-600-700-chữ">Câu 54: Bài nghị luận 600-700 chữ&lt;/h2>
&lt;p>Đây là câu quan trọng nhất và cần được chuẩn bị kỹ nhất.&lt;/p>
&lt;h3 id="tiêu-chí-chấm-điểm-câu-54">Tiêu chí chấm điểm câu 54&lt;/h3>
&lt;p>Theo rubric chấm chính thức của NIIED, câu 54 được đánh giá theo 4 tiêu chí:&lt;/p>
&lt;ul>
&lt;li>&lt;strong>Nội dung (내용):&lt;/strong> 35% — Có trả lời đúng đề không? Lập luận có thuyết phục không? Có ví dụ/dẫn chứng không?&lt;/li>
&lt;li>&lt;strong>Cấu trúc (구성):&lt;/strong> 25% — Có chia đoạn rõ ràng? Logic giữa các phần có mạch lạc không?&lt;/li>
&lt;li>&lt;strong>Từ vựng (어휘):&lt;/strong> 20% — Có dùng từ vựng đa dạng, phù hợp chủ đề không?&lt;/li>
&lt;li>&lt;strong>Ngữ pháp (문법):&lt;/strong> 20% — Câu có đúng ngữ pháp không?&lt;/li>
&lt;/ul>
&lt;h3 id="cấu-trúc-bài-nghị-luận-câu-54">Cấu trúc bài nghị luận câu 54&lt;/h3>
&lt;p>&lt;strong>Mở bài (서론) — ~100-120 chữ:&lt;/strong>
Giới thiệu vấn đề theo chủ đề đề bài, nêu tầm quan trọng, dẫn vào luận điểm chính. Không viết quan điểm cá nhân ở đây.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Thân bài (본론) — ~380-420 chữ:&lt;/strong>
Đây là phần dài nhất và quan trọng nhất. Thường chia 2-3 đoạn, mỗi đoạn một luận điểm:&lt;/p>
&lt;ul>
&lt;li>Đoạn 1: Luận điểm 1 + ví dụ/dẫn chứng cụ thể&lt;/li>
&lt;li>Đoạn 2: Luận điểm 2 + ví dụ/dẫn chứng cụ thể&lt;/li>
&lt;li>(Đoạn 3 nếu cần): Phân tích quan điểm đối lập và phản biện&lt;/li>
&lt;/ul>
&lt;p>&lt;strong>Kết bài (결론) — ~80-100 chữ:&lt;/strong>
Tóm tắt luận điểm chính, nêu hướng giải quyết hoặc triển vọng. Không đưa thông tin mới.&lt;/p>
&lt;h3 id="văn-phong-câu-54">Văn phong câu 54&lt;/h3>
&lt;p>TOPIK II yêu cầu &lt;strong>văn phong chính thức (격식체)&lt;/strong> — dùng kết thúc câu dạng -다, không phải -요/-습니다 (văn nói).&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Sai:&lt;/strong> 이 문제는 매우 심각합니다. (văn nói/lịch sự)
&lt;strong>Đúng:&lt;/strong> 이 문제는 매우 심각하다. (văn viết/học thuật)&lt;/p>
&lt;h3 id="mẫu-câu-liên-kết-hữu-ích">Mẫu câu liên kết hữu ích&lt;/h3>
&lt;ul>
&lt;li>우선, 먼저 (Trước hết) — bắt đầu luận điểm&lt;/li>
&lt;li>또한, 게다가 (Ngoài ra) — thêm luận điểm&lt;/li>
&lt;li>반면에, 그러나 (Mặt khác, Tuy nhiên) — đối lập&lt;/li>
&lt;li>따라서, 그러므로 (Do đó, Vì vậy) — kết luận&lt;/li>
&lt;li>예를 들면, 예를 들어 (Ví dụ) — dẫn chứng&lt;/li>
&lt;/ul>
&lt;h2 id="những-lỗi-phổ-biến-nhất-câu-54">Những lỗi phổ biến nhất câu 54&lt;/h2>
&lt;p>&lt;strong>Dùng văn nói thay vì văn viết&lt;/strong> — lỗi này một mình có thể trừ 5-10 điểm.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Thiếu ví dụ/dẫn chứng&lt;/strong> — bài viết nêu quan điểm nhưng không có ví dụ cụ thể. Giám khảo đánh giá thấp phần nội dung.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Câu quá ngắn hoặc quá đơn&lt;/strong> — dùng cấu trúc câu phức (-(으)ㄹ수록, -는 반면에, -(으)ㄹ 뿐만 아니라) để tăng điểm ngữ pháp và từ vựng.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Viết sai số chữ&lt;/strong> — dưới 600 hoặc trên 700 chữ đều bị trừ điểm. Đếm chữ khi luyện để có cảm giác về độ dài chuẩn.&lt;/p>
&lt;h2 id="luyện-câu-54-như-thế-nào">Luyện câu 54 như thế nào?&lt;/h2>
&lt;p>Viết bài → Nhờ người chấm sửa cụ thể → Viết lại bài cũ theo phản hồi → Viết bài mới chủ đề khác.&lt;/p>
&lt;p>Vòng lặp này cần lặp lại ít nhất 8-10 lần để hình thành thói quen viết đúng văn phong và cấu trúc TOPIK.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Không có người chấm sửa&lt;/strong> → cách tốt nhất tiếp theo: so sánh bài viết của bạn với bài mẫu điểm cao trên topikguide.com và phân tích sự khác biệt.&lt;/p>
&lt;h2 id="kết-luận">Kết luận&lt;/h2>
&lt;p>Câu 54 không phải kỹ năng bẩm sinh. Đó là kỹ năng được xây bằng luyện tập có phản hồi — đúng cấu trúc, đúng văn phong, đủ số chữ.&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>글은 쓰면 쓸수록 늘어난다.&lt;/p>
&lt;p>&lt;em>&amp;ldquo;Viết càng nhiều, viết càng giỏi.&amp;rdquo;&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;p>&lt;strong>Luyện viết câu 54 từ sớm, có người chấm sửa — đó là khoản đầu tư sinh lời cao nhất trong toàn bộ quá trình ôn TOPIK.&lt;/strong>&lt;/p>
&lt;h2 id="nguồn-tham-khảo">Nguồn tham khảo&lt;/h2>
&lt;ol>
&lt;li>TOPIK Guide — Hướng dẫn phần Viết TOPIK II: &lt;a href="https://www.topikguide.com/topik-writing-guide/">https://www.topikguide.com/topik-writing-guide/&lt;/a>&lt;/li>
&lt;li>NIIED — Rubric chấm điểm phần Viết: &lt;a href="https://www.topik.go.kr">https://www.topik.go.kr&lt;/a>&lt;/li>
&lt;li>NIIED — Đề thi thật TOPIK II (câu 54 các năm): &lt;a href="https://www.topik.go.kr/usr/cmm/subLocation.do?menuSeq=2110601">https://www.topik.go.kr/usr/cmm/subLocation.do?menuSeq=2110601&lt;/a>&lt;/li>
&lt;/ol>
&lt;hr>
&lt;p>&lt;em>Lớp TOPIK 3-4 tại Tiếng Hàn Hồng Phương có giáo viên chấm và sửa câu 54 trực tiếp theo rubric NIIED. Đăng ký tư vấn để bắt đầu luyện đúng cách.&lt;/em>&lt;/p></description></item><item><title>Lộ trình ôn thi TOPIK II cấp 3-4 trong 90 ngày — Kế hoạch từng tuần</title><link>https://tienghanhongphuong.com/8_topik_mastery/p1/bai-07-lo-trinh-on-thi-topik-3-4-trong-90-ngay/</link><pubDate>Wed, 22 Apr 2026 10:00:00 +0000</pubDate><guid>https://tienghanhongphuong.com/8_topik_mastery/p1/bai-07-lo-trinh-on-thi-topik-3-4-trong-90-ngay/</guid><description>&lt;p>Học viên hay hỏi Phương: &lt;em>&amp;ldquo;Cô ơi, em còn 3 tháng nữa là thi TOPIK, em cần làm gì?&amp;rdquo;&lt;/em>&lt;/p>
&lt;p>90 ngày là đủ để &lt;strong>tăng đáng kể điểm số&lt;/strong> — với điều kiện bạn có nền từ TOPIK 2 trở lên và biết mình cần tập trung vào đâu. Nhưng 90 ngày không phải phép màu — đây là khoảng thời gian đủ để người học &lt;strong>có nền&lt;/strong> chuyển đổi từ biết tiếng Hàn sang biết thi TOPIK II.&lt;/p>
&lt;p>Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0, hãy đọc bài &lt;a href="https://tienghanhongphuong.com/bai-04">&amp;ldquo;Chưa biết tiếng Hàn, bao lâu đạt TOPIK 4?&amp;rdquo;&lt;/a> trước — lộ trình này không dành cho bạn.&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>📸 &lt;strong>Ảnh minh hoạ:&lt;/strong> &lt;em>Lịch 90 ngày dạng grid, chia 3 màu theo 3 giai đoạn: xanh nhạt (30 ngày đầu), xanh vừa (30 ngày giữa), xanh đậm (30 ngày cuối). Có mark các mốc quan trọng: tuần luyện đề đầu tiên, thời điểm thi thử.&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;h2 id="tại-sao-90-ngày--và-tại-sao-không-ít-hơn">Tại sao 90 ngày — và tại sao không ít hơn?&lt;/h2>
&lt;p>Theo cấu trúc kỳ thi TOPIK II, người học cần thuần thục cả 3 kỹ năng: Đọc (읽기), Nghe (듣기), và Viết (쓰기). Phần Viết — đặc biệt là viết đoạn văn nghị luận 200-300 chữ — cần ít nhất 6-8 tuần luyện tập có phản hồi để hình thành thói quen viết đúng văn phong TOPIK.&lt;/p>
&lt;p>Ít hơn 90 ngày: khó đủ thời gian để phần Viết &amp;ldquo;ngấm&amp;rdquo; đủ.
90 ngày: vừa đủ để xây kỹ năng + luyện đề + ổn định tâm lý trước thi.&lt;/p>
&lt;h2 id="giai-đoạn-1-nền-tảng--ngày-1-30">Giai đoạn 1: Nền tảng — Ngày 1-30&lt;/h2>
&lt;p>&lt;strong>Mục tiêu:&lt;/strong> Củng cố từ vựng và ngữ pháp cốt lõi TOPIK II cấp 3-4.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Từ vựng theo chủ đề:&lt;/strong> TOPIK II thường xoay quanh các chủ đề lớn — xã hội (사회), kinh tế (경제), môi trường (환경), giáo dục (교육), văn hóa (문화). Mỗi ngày học 20-30 từ theo chủ đề, kết hợp thẻ flashcard hoặc ứng dụng Anki với spaced repetition.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Ngữ pháp:&lt;/strong> Ôn lại các cấu trúc nối câu phức (-(으)ㄹ수록, -는 반면에, -에 따라, -(으)ㄹ 뿐만 아니라). Đây là ngữ pháp xuất hiện nhiều trong đề TOPIK II cấp 3-4.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Viết:&lt;/strong> Bắt đầu từ &lt;strong>ngày đầu tiên&lt;/strong> — không đợi &amp;ldquo;học thêm rồi mới viết&amp;rdquo;. Ngày 1-30: luyện viết câu đơn theo mẫu, sau đó đoạn văn 100 chữ mô tả biểu đồ (dạng câu 53-54 TOPIK II).&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Thời gian/ngày:&lt;/strong> 1,5-2 giờ thật. Chia: 40 phút từ vựng + 40 phút ngữ pháp + 30 phút viết.&lt;/p>
&lt;h2 id="giai-đoạn-2-luyện-kỹ-năng--ngày-31-60">Giai đoạn 2: Luyện kỹ năng — Ngày 31-60&lt;/h2>
&lt;p>&lt;strong>Mục tiêu:&lt;/strong> Luyện từng kỹ năng riêng lẻ với đề thật, bắt đầu làm quen với format thi.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Đọc hiểu:&lt;/strong> Mỗi ngày làm 10-15 câu đọc từ đề thi thật. Phân tích mỗi câu sai: sai vì không hiểu từ? Vì đọc không kịp thời gian? Hay vì hiểu sai ý tác giả? Mỗi loại lỗi cần cách sửa khác nhau.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Nghe:&lt;/strong> Luyện nghe đề thi thật cấp 3-4. Nghe lần 1 → ghi đáp án → Nghe lần 2 → đối chiếu transcript. Tập trung vào đoạn nghe dài (câu 29-50 của phần nghe) — đây là phần nhiều người mất điểm nhất.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Viết:&lt;/strong> Tăng lên đoạn văn 200 chữ theo chủ đề TOPIK II. Tuần 5-6: luyện dạng câu 54 (viết đoạn văn nghị luận theo dàn ý cho sẵn). Gửi bài cho người chấm sửa — không tự ôn đơn độc.&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>📸 &lt;strong>Ảnh minh hoạ:&lt;/strong> &lt;em>Mẫu lịch học 1 tuần trong giai đoạn 2: thứ 2 đến thứ 6 có phân chia thời gian theo kỹ năng. Thứ 7 là buổi luyện đề dài. Chủ nhật nghỉ hoặc ôn nhẹ.&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;h2 id="giai-đoạn-3-tổng-lực-đề--ngày-61-90">Giai đoạn 3: Tổng lực đề — Ngày 61-90&lt;/h2>
&lt;p>&lt;strong>Mục tiêu:&lt;/strong> Làm quen áp lực thi thật, hoàn thiện kỹ thuật làm bài.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Tuần 9-10:&lt;/strong> Làm đề TOPIK II đầy đủ theo thời gian thật (180 phút liên tục). Ít nhất 3-4 bộ đề thi thật từ các năm trước. Sau mỗi đề, phân tích lỗi sai theo từng kỹ năng và chủ đề.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Tuần 11-12:&lt;/strong> Ôn tập điểm yếu phát hiện từ đề thi. Ngày trước thi: không học thêm gì mới — chỉ ôn nhẹ từ vựng quen thuộc và ngủ đủ giấc.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Kỹ thuật làm bài:&lt;/strong> Trong phòng thi TOPIK II, phân bổ thời gian là kỹ năng quan trọng không kém kiến thức. Phần Viết làm trước hay sau? (Phương khuyên: làm Viết ngay khi phần Đọc-Nghe kết thúc, khi não còn tỉnh.) Bỏ câu khó để trở lại sau.&lt;/p>
&lt;h2 id="những-gì-không-nên-làm-trong-90-ngày">Những gì KHÔNG nên làm trong 90 ngày&lt;/h2>
&lt;p>&lt;strong>Không học thêm ngữ pháp mới liên tục&lt;/strong> — ở giai đoạn ôn thi, củng cố những gì đã biết quan trọng hơn là học thêm cái mới.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Không bỏ qua phần Viết cho đến tháng cuối&lt;/strong> — đây là sai lầm phổ biến nhất và tốn kém nhất.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Không chỉ làm đề mà không phân tích lỗi&lt;/strong> — làm 10 đề mà không hiểu mình sai ở đâu không khác gì không làm.&lt;/p>
&lt;p>&lt;strong>Không học dồn cuối tuần, bỏ cả tuần&lt;/strong> — tiếng Hàn cấp cao cần tần suất đều, không phải khối lượng lớn mỗi đợt.&lt;/p>
&lt;h2 id="kết-luận">Kết luận&lt;/h2>
&lt;p>90 ngày đúng cách = &lt;strong>tập trung vào đề thi thật + luyện Viết từ ngày đầu + phân tích lỗi sai sau mỗi đề&lt;/strong>.&lt;/p>
&lt;blockquote>
&lt;p>준비된 자에게 기회가 온다.&lt;/p>
&lt;p>&lt;em>&amp;ldquo;Cơ hội đến với người đã chuẩn bị.&amp;rdquo;&lt;/em>&lt;/p>
&lt;/blockquote>
&lt;p>&lt;strong>Không có lộ trình nào thay thế được việc luyện đề thật và sửa lỗi nghiêm túc.&lt;/strong>&lt;/p>
&lt;h2 id="nguồn-tham-khảo">Nguồn tham khảo&lt;/h2>
&lt;ol>
&lt;li>TOPIK Guide — Cấu trúc đề thi TOPIK II và mẫu kế hoạch ôn: &lt;a href="https://www.topikguide.com/topik-study-plan/">https://www.topikguide.com/topik-study-plan/&lt;/a>&lt;/li>
&lt;li>NIIED — Đề thi TOPIK II các năm (tải miễn phí): &lt;a href="https://www.topik.go.kr/usr/cmm/subLocation.do?menuSeq=2110601">https://www.topik.go.kr/usr/cmm/subLocation.do?menuSeq=2110601&lt;/a>&lt;/li>
&lt;li>Anki — Công cụ spaced repetition: &lt;a href="https://apps.ankiweb.net/">https://apps.ankiweb.net/&lt;/a>&lt;/li>
&lt;/ol>
&lt;hr>
&lt;p>&lt;em>Lớp TOPIK 3-4 tại Tiếng Hàn Hồng Phương có giáo viên chấm và sửa bài Viết trực tiếp — điều mà tự ôn một mình khó có được. Đăng ký tư vấn để biết bạn đang ở đâu trong lộ trình 90 ngày.&lt;/em>&lt;/p></description></item></channel></rss>